rétrocession

Học thuật
Thân thiện
rétrocession

La rétrocession de ce territoire a été officiellement signée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhường lại, sự trả lại: Hành động hoặc quá trình trả lại một thứ đó (thườngquyền lợi, tài sản hoặc lãnh thổ) cho người hoặc thực thể đã từng sở hữu hoặc kiểm soát trước đó.
    • Sự hoàn trả (trong tài chính, bảo hiểm): Trong lĩnh vực tài chính, đặc biệtbảo hiểm, đâyviệc một công ty bảo hiểm nhận tái bảo hiểm (công ty nhận tái bảo hiểm) chuyển nhượng một phần rủi ro đã nhận lại cho một công ty bảo hiểm hoặc nhà tái bảo hiểm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rétrocession de ce territoire a été négociée pacifiquement. (Việc nhường lại lãnh thổ này đã được đàm phán một cách hòa bình.)
    • La rétrocession des biens volés à leurs propriétaires légitimes est une obligation légale. (Việc trả lại tài sản bị đánh cắp cho chủ sở hữu hợp phápmột nghĩa vụ pháp lý.)
    • Cette clause du contrat concerne la rétrocession d'une partie des risques. (Điều khoản này trong hợp đồng liên quan đến việc hoàn trả một phần rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luật pháp quốc tế: Thường dùng để chỉ việc một quốc gia trả lại chủ quyền lãnh thổ cho quốc gia đã từng sở hữu .

    • La rétrocession de la souveraineté de Hong Kong à la Chine. (Việc trả lại chủ quyền Hồng Kông cho Trung Quốc.)
  • Trong lĩnh vực bất động sản thừa kế: Chỉ việc nhượng lại tài sản hoặc quyền thừa kế.

    • Il a procédé à la rétrocession de ses parts à son frère. (Anh ấy đã tiến hành nhượng lại phần cổ phần của mình cho anh trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétrocéder (động từ): nhượng lại, trả lại.

    • Il a décidé de rétrocéder ses droits. (Anh ấy đã quyết định nhượng lại các quyền của mình.)
  • Rétrocessif, rétrocessive (tính từ): tính chất nhượng lại, liên quan đến sự nhượng lại.

    • Une clause rétrocessive. (Một điều khoản về việc nhượng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétroaction (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự phản hồi, tác động ngược lại.
  • Restitution: sự hoàn trả, sự phục hồi.
  • Rétribution (nghĩa khác): sự thù lao, tiền công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rétrocéder").

Thành ngữ liên quan

(Danh từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

rétrocession

La rétrocession de ce territoire a été officiellement signée.

danh từ giống cái
  1. sự nhường lại