rétrocéder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhường lại, chuyển nhượng lại: Hành động chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc một tài sản nào đó cho người đã từngchủ sở hữu trước đó, hoặc cho một bên thứ ba theo một thỏa thuận cụ thể. Hành động này thường diễn ra sau khi người nhận ban đầu đã sở hữu một thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a décidé de rétrocéder le terrain à son ancien propriétaire. (Anh ấy quyết định nhường lại mảnh đất cho chủ sở hữu .)
    • La société va rétrocéder une partie de ses bénéfices à ses investisseurs initiaux. (Công ty sẽ chuyển nhượng lại một phần lợi nhuận cho các nhà đầu ban đầu của mình.)
    • Après la fusion, le groupe a rétrocéder certaines filiales pour respecter la loi. (Sau khi sáp nhập, tập đoàn buộc phải nhường lại một số công ty con để tuân thủ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháphoặc kinh doanh: "Rétrocéder" thường được sử dụng trong các văn bản hợp đồng, thỏa thuận pháp lý, hoặc bối cảnh tài chính để chỉ việc chuyển nhượng lại tài sản, cổ phần, quyền lợi hoặc nghĩa vụ.
    • La clause du contrat stipule la possibilité de rétrocéder la licence. (Điều khoản hợp đồng quy định khả năng chuyển nhượng lại giấy phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétrocession (danh từ): sự nhường lại, sự chuyển nhượng lại.
    • La rétrocession des droits a été officialisée. (Việc chuyển nhượng lại các quyền đã được chính thức hóa.)
  • Céder (ngoại động từ): nhường, chuyển nhượng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là "lại" cho chủ ).
Từ đồng nghĩa
  • Restituer: hoàn trả, trả lại (nhấn mạnh việc trả về đúng chủ hoặc trạng thái ).
  • Rendre: trả lại.
  • Retransférer: chuyển giao lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "rétrocéder" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rétrocéder".

ngoại động từ
  1. nhường lại