rétrogression
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thụt lùi, sự suy thoái: Chỉ sự di chuyển ngược lại, sự tiến triển theo chiều hướng xấu đi, hoặc sự trở lại một trạng thái kém phát triển hơn trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rétrogression de l'économie nationale est inquiétante. (Sự thụt lùi của nền kinh tế quốc gia thật đáng lo ngại.)
- On observe une rétrogression des droits sociaux dans ce pays. (Người ta quan sát thấy một sự thụt lùi về các quyền xã hội ở đất nước này.)
- Cette décision marque une rétrogression pour nos libertés. (Quyết định này đánh dấu một sự thụt lùi cho các quyền tự do của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en rétrogression": đang trong tình trạng thụt lùi, suy thoái.
- Les indicateurs sont en rétrogression constante. (Các chỉ số đang trong tình trạng thụt lùi liên tục.)
"constater une rétrogression": ghi nhận một sự thụt lùi.
- Les experts constatent une rétrogression du niveau scolaire. (Các chuyên gia ghi nhận một sự thụt lùi về trình độ học vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Rétrograder (động từ): cho lùi lại, giáng chức; trở nên lạc hậu.
- Il a été rétrogradé pour faute professionnelle. (Anh ta bị giáng chức vì lỗi chuyên môn.)
Rétrograde (tính từ): lạc hậu, đi lùi, thoái hóa.
- Une politique rétrograde. (Một chính sách lạc hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Récession: sự suy thoái (thường dùng trong kinh tế).
- Déclin: sự suy tàn, sự suy giảm.
- Recul: sự lùi lại, sự thụt lùi.
Từ trái nghĩa
- Progression: sự tiến bộ, sự tiến triển.
- Avancée: sự tiến lên, bước tiến.
- Développement: sự phát triển.
danh từ giống cái
- sự thụt lùi