rétropropulsion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hãm bằng tên lửa (của tàu vũ trụ): "Rétropropulsion" là kỹ thuật sử dụng lực đẩy ngược (phản lực) từ động cơ tên lửa để giảm tốc độ hoặc hãm lại một phương tiện, đặc biệt là tàu vũ trụ, trong quá trình hạ cánh hoặc đi vào quỹ đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rétropropulsion est essentielle pour l'atterrissage en douceur du vaisseau spatial. (Sự hãm bằng tên lửa là thiết yếu cho việc hạ cánh êm ái của tàu vũ trụ.)
- Les ingénieurs ont testé le système de rétropropulsion. (Các kỹ sư đã thử nghiệm hệ thống hãm bằng tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rétropropulsion à pleine puissance": hãm bằng tên lửa ở công suất tối đa.
- L'atterrisseur a activé sa rétropropulsion à pleine puissance juste avant de toucher le sol. (Tàu đổ bộ đã kích hoạt sự hãm bằng tên lửa ở công suất tối đa ngay trước khi chạm đất.)
"phase de rétropropulsion": giai đoạn hãm bằng tên lửa.
- La phase de rétropropulsion est l'une des manœuvres les plus critiques de la mission. (Giai đoạn hãm bằng tên lửa là một trong những thao tác quan trọng nhất của sứ mệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Propulsion (n.f): sự đẩy, lực đẩy, động cơ đẩy.
- La propulsion de la fusée est assurée par des moteurs puissants. (Lực đẩy của tên lửa được đảm bảo bởi các động cơ mạnh mẽ.)
Rétrofusée (n.f): tên lửa hãm, động cơ tên lửa dùng để hãm.
- Les rétrofusées se sont allumées pour freiner la descente. (Các động cơ tên lửa hãm đã khởi động để làm chậm quá trình hạ xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Freinage par fusée: sự hãm/phanh bằng tên lửa.
- Rétro-freinage: sự hãm ngược (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rétropropulsion".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rétropropulsion".)
danh từ giống cái
- sự hãm bằng tên lửa (con tàu vũ trụ)