rétrospection

Học thuật
Thân thiện
rétrospection

Une femme est assise dans un fauteuil, plongée dans une rétrospection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhìn lại dĩ vãng, sự nhìn lại quá khứ, sự hồi cứu: Hành động suy ngẫm, xem xét hoặc nhớ lại những sự kiện, kinh nghiệm đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rétrospection est parfois nécessaire pour comprendre le présent. (Sự nhìn lại quá khứ đôi khi cần thiết để hiểu hiện tại.)
    • Son discours était une rétrospection sur sa carrière. (Bài phát biểu của anh ấymột sự hồi cứu về sự nghiệp của mình.)
    • À travers la rétrospection, il a trouvé un sens à ses épreuves. (Thông qua việc nhìn lại dĩ vãng, anh ấy đã tìm thấy ý nghĩa cho những thử thách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se livrer à une rétrospection": đắm mình vào việc nhìn lại quá khứ, chìm đắm trong hồi ức.

    • Il se livre souvent à une rétrospection mélancolique le soir. (Anh ấy thường chìm đắm trong một sự nhìn lại quá khứ đầy u sầu vào buổi tối.)
  • "Rétrospection critique": sự nhìn lại tính phê phán, sự hồi cứu mang tính phân tích.

    • L'entreprise a fait une rétrospection critique de ses échecs. (Công ty đã thực hiện một sự nhìn lại tính phê phán về những thất bại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétrospectif, rétrospective (tính từ): tính chất nhìn lại, thuộc về quá khứ.

    • Une analyse rétrospective (một phân tích tính hồi cứu)
  • Rétrospectivement (trạng từ): một cách hồi cứu, khi nhìn lại.

    • Rétrospectivement, je comprends mieux. (Khi nhìn lại, tôi hiểu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Regard en arrière: cái nhìn về phía sau, sự nhìn lại.
  • Réminiscence: sự hồi tưởng, ký ức sống lại.
  • Examen du passé: sự xem xét quá khứ.
Từ trái nghĩa
  • Prospection: sự nhìn về tương lai, sự dự đoán.
  • Anticipation: sự liệu trước, sự mong đợi tương lai.
rétrospection

Une femme est assise dans un fauteuil, plongée dans une rétrospection.

danh từ giống cái
  1. sự nhìn lại dĩ vãng, sự nhìn lại quá khứ, sự hồi cứu