rétrospectivement

Học thuật
Thân thiện
rétrospectivement

Rétrospectivement, il aurait mieux valu prendre l'autre chemin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nhìn về dĩ vãng, nhìn về quá khứ: Dùng để diễn tả việc xem xét, đánh giá một sự việc hoặc một chuỗi sự kiện từ góc nhìn của hiện tại, sau khi chúng đã xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Rétrospectivement, je comprends mieux ses décisions. (Nhìn về quá khứ, tôi hiểu hơn những quyết định của anh ấy.)
    • Cette période semble plus heureuse rétrospectivement. (Giai đoạn đó trông có vẻ hạnh phúc hơn khi nhìn lại.)
    • On peut juger rétrospectivement des conséquences de cet événement. (Chúng ta có thể đánh giá hậu quả của sự kiện này một cách hồi tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vu rétrospectivement": Khi được nhìn nhận một cách hồi tưởng.
    • Vu rétrospectivement, son choix était le bon. (Nhìn lại thì lựa chọn của ấyđúng đắn.)
  • "Analyser rétrospectivement": Phân tích một cách hồi cứu.
    • Les historiens analysent rétrospectivement les causes de la guerre. (Các nhà sử học phân tích nguyên nhân của cuộc chiến một cách hồi cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétrospectif, rétrospective (tính từ): tính chất nhìn lại, hồi tưởng.
    • Une analyse rétrospective (một phân tích hồi cứu).
  • Rétrospection (danh từ): Sự nhìn lại, sự hồi tưởng.
    • La rétrospection permet de tirer des leçons. (Việc nhìn lại quá khứ cho phép rút ra bài học.)
Từ đồng nghĩa
  • A posteriori: Về sau, sau khi sự việc đã xảy ra (thường dùng trong lập luận logic hoặc triết học).
  • En se retournant sur le passé: Khi quay nhìn về quá khứ.
Thành ngữ liên quan
  • Avec le recul: Với khoảng cách thời gian, nhìn lại (cụm từ thông dụng gần nghĩa).
    • Avec le recul, tout paraît plus clair. (Nhìn lại, mọi thứ có vẻ rõ ràng hơn.)
rétrospectivement

Rétrospectivement, il aurait mieux valu prendre l'autre chemin.

phó từ
  1. nhìn về dĩ vãng, nhìn về quá khứ