rétroviseur

Học thuật
Thân thiện
rétroviseur

Le conducteur vérifie le rétroviseur avant de tourner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gương hậu: Một thiết bị gắn bên trong hoặc bên ngoài phương tiện giao thông (như ô , xe máy), cho phép người lái quan sát phía sau xe không cần quay đầu lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Avant de changer de voie, regarde toujours dans le rétroviseur. (Trước khi chuyển làn, luôn luôn nhìn vào gương hậu.)
    • Le rétroviseur latéral droit de ma voiture est cassé. (Gương hậu bên phải xe của tôi bị vỡ.)
    • Il a réglé son rétroviseur intérieur avant de démarrer. (Anh ấy đã chỉnh gương hậu trong xe trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rétroviseur intérieur / extérieur": Gương hậu trong xe / gương hậu ngoài xe (gắnhai bên thân xe).

    • Le rétroviseur intérieur peut souvent être anti-éblouissement. (Gương hậu trong xe thường có thể chống chói.)
  • "Dans le rétroviseur": (Nhìn) trong gương hậu; thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nhìn lại quá khứ.

    • Il ne regarde jamais dans le rétroviseur, il vit pour l'avenir. (Anh ấy không bao giờ nhìn lại quá khứ, anh ấy sống cho tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétro (danh từ giống đực, viết tắt thông dụng): Cách nói ngắn gọn, thân mật của "rétroviseur".

    • Vérifie ton rétro gauche ! (Kiểm tra gương bên trái của cậu đi!)
  • Miroir (danh từ giống đực): Gương. "Rétroviseur" là một loại "miroir" đặc biệt dùng cho xe cộ.

  • Glace (danh từ giống cái, ít dùng trong ngữ cảnh này): Cũng có thể chỉ kính, gương trên xe.
Từ đồng nghĩa
  • Miroir de courtoisie (danh từ giống đực): Cụm từ , ít dùng hơn, cũng có nghĩagương hậu.
Các cụm từ liên quan
  • Régler le rétroviseur: Chỉnh, điều chỉnh gương hậu.

    • N'oublie pas de régler les rétroviseurs à ta taille. (Đừng quên chỉnh gương hậu theo tầm nhìn của cậu.)
  • Jeter un coup d'œil dans le rétroviseur: Liếc nhanh vào gương hậu.

    • Il jeta un coup d'œil dans le rétroviseur avant de dépasser le camion. (Anh ấy liếc nhanh vào gương hậu trước khi vượt xe tải.)
rétroviseur

Le conducteur vérifie le rétroviseur avant de tourner.

danh từ giống đực
  1. (viết tắt rétro) gương hậu (dùng cho người lái xe để nhìn phía sau xe)