réunification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thống nhất lại: Hành động hoặc quá trình làm cho những phần đã bị chia cắt, tách rời trở thành một khối thống nhất, nguyên vẹn trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réunification du pays est un objectif national. (Sự thống nhất lại đất nước là một mục tiêu quốc gia.)
- La réunification de l'Allemagne a eu lieu en 1990. (Sự thống nhất lại nước Đức đã diễn ra vào năm 1990.)
- Ils ont célébré la réunification de leur famille après de longues années de séparation. (Họ đã ăn mừng sự đoàn tụ (thống nhất lại) của gia đình sau nhiều năm chia cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Processus de réunification": quá trình thống nhất lại.
- Le processus de réunification a été long et complexe. (Quá trình thống nhất lại đã dài và phức tạp.)
"Politique de réunification": chính sách thống nhất lại.
- Le gouvernement a adopté une nouvelle politique de réunification. (Chính phủ đã thông qua một chính sách thống nhất lại mới.)
Biến thể và từ gần giống
Réunifier (động từ): thống nhất lại.
- Les deux parties cherchent à réunifier le territoire. (Hai bên tìm cách thống nhất lại lãnh thổ.)
Réunion (danh từ giống cái): cuộc họp, sự tập hợp, sự đoàn tụ (nghĩa chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh việc "làm cho trở lại thành một").
- Nous avons une réunion importante demain. (Chúng tôi có một cuộc họp quan trọng vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Rassemblement (danh từ giống đực): sự tập hợp, quy tụ.
- Rapprochement (danh từ giống đực): sự xích lại gần nhau, sự hòa giải (thường về quan hệ).
Từ trái nghĩa
- Division (danh từ giống cái): sự chia rẽ, sự phân chia.
- Séparation (danh từ giống cái): sự chia cắt, sự phân ly.
danh từ giống cái
- sự thống nhất lại
- Réunification du payssự thống nhất lại đất nước