réunissage

Học thuật
Thân thiện
réunissage

Le réunissage permet de joindre plusieurs fils en un seul.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Sự chập sợi: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều sợi chỉ, sợi vải riêng lẻ thành một sợi đơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le réunissage est une étape cruciale dans la fabrication de certains tissus. (Sự chập sợimột bước quan trọng trong việc sản xuất một số loại vải.)
    • Cette machine est utilisée pour le réunissage des fils. (Máy này được dùng cho việc chập sợi chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de réunissage": quy trình chập sợi.
    • Ils ont amélioré le procédé de réunissage pour augmenter la résistance du fil. (Họ đã cải thiện quy trình chập sợi để tăng độ bền của sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Réunir (động từ): hợp nhất, tập hợp lại.
    • Il faut réunir les documents. (Cần phải tập hợp các tài liệu lại.)
  • Tissage (danh từ giống đực): sự dệt, nghề dệt.
    • Le tissage de la soie est un art ancien. (Việc dệt lụa là một nghệ thuật cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Doublage (danh từ giống đực): sự kết đôi, sự chập đôi (sợi).
  • Retordage (danh từ giống đực): sự xe, sự vặn (sợi) - một kỹ thuật tương tự để tăng độ bền sợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
réunissage

Le réunissage permet de joindre plusieurs fils en un seul.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự chập sợi