réveillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ăn bữa nửa đêm (đêm Nô-en hoặc lúc giao thừa dương lịch): Hành động tham gia vào bữa tiệc đặc biệt diễn ra vào đêm Giáng Sinh (đêm 24 rạng sáng 25 tháng 12) hoặc đêm Giao thừa Tây (đêm 31 tháng 12 rạng sáng 1 tháng 1).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Toute la famille va réveillonner chez mes grands-parents cette année. (Cả gia đình sẽ ăn bữa nửa đêm Giáng Sinh tại nhà ông bà tôi năm nay.)
    • Préfères-tu réveillonner à la maison ou au restaurant pour le Nouvel An ? (Bạn thích ăn tiệc đón giao thừanhà haynhà hàng hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réveillonner en famille/entre amis": ăn tiệc nửa đêm cùng gia đình/bạn bè.

    • C'est une tradition de réveillonner en famille le 24 décembre. (Ăn tiệc nửa đêm cùng gia đình vào ngày 24 tháng 12 là một truyền thống.)
  • "Réveillonner autour d'une dinde/de fruits de mer": ăn tiệc nửa đêm với món gà tây/hải sản.

    • En France, on réveillonne souvent autour de fruits de mer le soir du 31 décembre. (Ở Pháp, người ta thường ăn tiệc đêm Giao thừa với các món hải sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Le réveillon (danh từ giống đực): bữa tiệc nửa đêm (đêm Giáng Sinh hoặc Giao thừa).

    • Le réveillon de Noël est un moment très attendu. (Bữa tiệc đêm Giáng Sinhmột khoảnh khắc được mong đợi.)
  • Le réveillon du Nouvel An/le réveillon de la Saint-Sylvestre (danh từ): bữa tiệc đón giao thừa.

    • Nous préparons un grand repas pour le réveillon du Nouvel An. (Chúng tôi chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn cho tiệc đón giao thừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fêter (động từ): ăn mừng, tổ chức tiệc (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtbữa ăn nửa đêm).
  • Célébrer (động từ): kỷ niệm, tổ chức (nghĩa trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Passer le réveillon (cụm động từ): trải qua/ăn mừng đêm tiệc.
    • Où allez-vous passer le réveillon cette année ? (Năm nay các bạn sẽ đón đêm tiệcđâu?)
nội động từ
  1. ăn bữa nửa đêm (đêm Nô-en hoặc lúc giao thừa dương lịch)

Từ gần giống