réverbérant

Học thuật
Thân thiện
réverbérant

Un miroir réverbérant renvoie la lumière du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Phản xạ, dội lại: "réverbérant" mô tả tính chất của một bề mặt hoặc vật thể khả năng phản xạ âm thanh hoặc ánh sáng, làm cho chúng dội lại hoặc lan tỏa.
    • Gây vang, gây dội: Có thể dùng để chỉ hiệu ứng làm âm thanh vang lên hoặc dội lại trong một không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les murs en béton sont très réverbérants. (Những bức tường tông tính phản xạ âm thanh rất cao.)
    • Une surface réverbérante peut amplifier le son. (Một bề mặt tính phản xạ có thể khuếch đại âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet réverbérant": hiệu ứng dội, hiệu ứng vang.

    • L'effet réverbérant dans cette salle est trop fort. (Hiệu ứng dội âm trong căn phòng này quá mạnh.)
  • "qualité réverbérante": tính chất phản xạ.

    • La qualité réverbérante du matériau est testée en laboratoire. (Tính chất phản xạ của vật liệu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Réverbération (danh từ giống cái): sự phản xạ, sự dội lại (âm thanh, ánh sáng).

    • La réverbération du son dans la cathédrale est impressionnante. (Sự dội âm trong nhà thờ lớn thật ấn tượng.)
  • Réverbérer (động từ): phản xạ, dội lại.

    • Les parois réverbèrent les ondes sonores. (Các bức tường phản xạ sóng âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Réfléchissant: tính phản xạ (thường dùng cho ánh sáng).
  • Renvoyant: gửi trả lại, phản hồi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến tính từ "réverbérant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réverbérant")

réverbérant

Un miroir réverbérant renvoie la lumière du soleil.

tính từ
  1. (vậthọc) vang