réverbération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phản xạ (ánh sáng, nhiệt): Hiện tượng khi sóng ánh sáng hoặc nhiệt bật ngược trở lại sau khi chạm vào một bề mặt.
- (Vật lý học) Sự vang (âm): Hiện tượng âm thanh kéo dài và tiếp tục được nghe thấy sau khi nguồn âm đã ngừng phát, do âm thanh phản xạ nhiều lần từ các bề mặt trong một không gian kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La réverbération du soleil sur la neige est éblouissante. (Sự phản xạ của mặt trời trên tuyết thật chói lòa.)
- L'acoustique de cette salle est mauvaise à cause d'une réverbération excessive. (Âm học của căn phòng này tệ vì sự vang âm quá mức.)
- Les architectes doivent tenir compte de la réverbération du son. (Các kiến trúc sư phải tính đến hiện tượng vang âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Temps de réverbération": Thời gian vang âm. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong âm học, chỉ khoảng thời gian cần thiết để cường độ âm thanh giảm xuống 60 decibel sau khi nguồn âm ngừng phát.
- Le temps de réverbération de cette cathédrale est de plus de 10 secondes. (Thời gian vang âm của nhà thờ lớn này là hơn 10 giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Réverbérer (động từ): Phản xạ, làm vang lại.
- Les murs réverbèrent le bruit. (Những bức tường làm vang lại tiếng ồn.)
- Réverbérant (tính từ): Có tính phản xạ, gây vang.
- Une surface réverbérante. (Một bề mặt có tính phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Écho (danh từ): Tiếng vang. (Chú ý: "écho" thường chỉ một lần phản xạ âm thanh rõ ràng, trong khi "réverbération" chỉ một chuỗi phản xạ nhanh tạo cảm giác âm kéo dài.)
- Reflet (danh từ): Ánh phản chiếu. (Thường dùng cho ánh sáng, hình ảnh.)
- Renaissance (danh từ - trong ngữ cảnh âm thanh): Sự dội lại. (Ít phổ biến hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "réverbération".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réverbération".
danh từ giống cái
- sự phản xạ (ánh sáng, nhiệt)
- (vật lý học) sự vang (âm)