réverbérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phản xạ (ánh sáng, nhiệt): Hành động làm cho ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh dội lại, phản chiếu hoặc lan tỏa trở lại từ một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La surface polie du miroir réverbère la lumière. (Bề mặt nhẵn bóng của tấm gương phản xạ ánh sáng.)
    • Les murs blancs de la cour réverbèrent la chaleur du soleil en été. (Những bức tường trắng của sân phản xạ lại hơi nóng của mặt trời vào mùa hè.)
    • Le béton peut réverbérer le bruit, créant un écho. ( tông có thể phản xạ tiếng ồn, tạo ra tiếng vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc mô tả: Có thể dùng để mô tả một cách hình ảnh việc cái gì đó được phản ánh, lan tỏa hoặc vang vọng.
    • Sa voix réverbérait dans le grand hall vide. (Giọng nói của anh ấy vang vọng trong đại sảnh trống rỗng.)
    • Le bonheur qu'elle ressentait se réverbérait sur son visage. (Niềm hạnh phúc ấy cảm thấy được phản chiếu trên khuôn mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Réverbérant (tính từ): tính chất phản xạ.
    • Une surface réverbérante. (Một bề mặt tính phản xạ.)
  • Réverbération (danh từ): sự phản xạ, tiếng vang.
    • La réverbération du son dans une cathédrale. (Sự vang vọng của âm thanh trong một nhà thờ lớn.)
  • Réverbère (danh từ): đèn đường (nguồn gốc từ việc đèn phản chiếu ánh sáng).
    • Allumer les réverbères. (Thắp sáng những ngọn đèn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Réfléchir: phản chiếu (ánh sáng, hình ảnh).
  • Renvoyer: gửi trả lại, phản hồi lại (ánh sáng, âm thanh).
  • Diffuser: khuếch tán, lan tỏa (thường cho âm thanh, nhiệt).
Từ trái nghĩa
  • Absorber: hấp thụ (ánh sáng, nhiệt, âm thanh).
  • Atténuer: làm giảm, làm yếu đi (ánh sáng, âm thanh).
ngoại động từ
  1. phản xạ (ánh sáng, nhiệt)

Từ chứa "réverbérer"