réversible

Học thuật
Thân thiện
réversible

Ce manteau réversible peut être porté sur ses deux côtés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Có thể chuyển hồi; phải chuyển hồi: Chỉ một quyền lợi, tài sản hoặc nghĩa vụ có thể được chuyển giao trở lại cho người chủ hoặc cho một người khác được chỉ định khi một điều kiện nào đó xảy ra.
    • (Vật lý, hóa học) Thuận nghịch: Chỉ một quá trình hoặc phản ứng có thể diễn ra theo cả hai chiều, có thể đảo ngược không gây ra sự thay đổi vĩnh viễn cho hệ thống.
    • Có thể quay trở lại, có thể đảo ngược: Chỉ một sự thay đổi hoặc một hành trình có thể được thực hiện theo chiều ngược lại, trở về trạng thái ban đầu.
    • Hai mặt như nhau, mặc được hai mặt: Chỉ một loại vải hoặc một món đồ (như áo khoác) hai mặt giống nhau hoặc đều có thể sử dụng được làm mặt ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Trong lĩnh vực pháp:
    • Un contrat de bail peut être réversible sous certaines conditions. (Một hợp đồng thuê có thể chuyển hồi dưới một số điều kiện nhất định.)
    • La pension de réversion est une pension réversible au conjoint survivant. (Chế độ lương hưu tái hônmột khoản trợ cấp có thể chuyển hồi cho người phối ngẫu còn sống.)
  • Trong khoa học:
    • Une réaction chimique réversible peut atteindre un état d'équilibre. (Một phản ứng hóa học thuận nghịch có thể đạt đến trạng thái cân bằng.)
    • Ce moteur théorique fonctionne avec un cycle thermodynamique réversible. (Động cơthuyết này hoạt động theo một chu trình nhiệt động lực học thuận nghịch.)
  • Nghĩa chung về khả năng đảo ngược:
    • Les dégâts causés à l'environnement ne sont pas toujours réversibles. (Những thiệt hại gây ra cho môi trường không phải lúc nào cũng có thể đảo ngược được.)
  • Trong thời trang dệt may:
    • J'ai acheté un manteau réversible : un côté est noir, l'autre est bleu. (Tôi đã mua một chiếc áo khoác mặc được hai mặt: một mặt màu đen, mặt kia màu xanh dương.)
    • Cette étoffe est réversible, on peut l'utiliser des deux côtés. (Loại vải này hai mặt như nhau, có thể sử dụng được cả hai mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet réversible": Hiệu ứng có thể đảo ngược.
    • L'effet de ce médicament est réversible après l'arrêt du traitement. (Hiệu ứng của loại thuốc này có thể đảo ngược sau khi ngừng điều trị.)
  • "Processus réversible" (thường trong vật lý/lý thuyết): Quá trình thuận nghịch, một quá trìnhtưởng có thể đảo ngược hoàn toàn không để lại dấu vết.
    • En thermodynamique, un processus réversible est un concept idéalisé. (Trong nhiệt động lực học, một quá trình thuận nghịchmột khái niệmtưởng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Réversibilité (danh từ giống cái): Tính có thể chuyển hồi, tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược.
    • La réversibilité d'une décision politique est souvent complexe. (Tính có thể đảo ngược của một quyết định chính trị thường phức tạp.)
  • Réversion (danh từ giống cái): Sự chuyển hồi (đặc biệt trong pháp luật về thừa kế, bảo hiểm).
    • La réversion d'une pension est prévue par la loi. (Việc chuyển hồi một khoản lương hưu được luật pháp quy định.)
  • Irréversible (tính từ, từ trái nghĩa): Không thể đảo ngược, không thể chuyển hồi.
    • Il a subi des dommages irréversibles à la santé. (Anh ấy đã phải chịu những tổn hại không thể phục hồi đối với sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Inversible (ít phổ biến hơn, thường trong kỹ thuật): Có thể đảo ngược.
  • Retournable (về đồ vật): Có thể lật trái, có thể trở mặt (nhưng thường chỉ dùng cho đồ vật cụ thể, không dùng trong pháphay khoa học như ).
  • Convertible (trong một số ngữ cảnh): Có thể chuyển đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "réversible")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với từ "réversible")

réversible

Ce manteau réversible peut être porté sur ses deux côtés.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) có thể chuyển hồi; phải chuyển hồi
    • Terres réversibles
      đất phải chuyển hồi (trở lại chủ )
    • pension réversible
      trợ cấp có thể chuyển hồi (cho người khác)
  2. (vật lý) học thuận nghịch
    • Mouvement réversible
      chuyển động thuận nghịch
    • Réaction réversible
      phản ứng thuận nghịch
  3. có thể quay trở lại
    • L'histoire n'est pas réversible
      lịch sử không thể quay trở lại
  4. hai mặt như nhau (vải); mặc được hai mặt (áo)

Từ chứa "réversible"