révocation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự hủy bỏ, sự bãi bỏ: Hành động chấm dứt hiệu lực của một văn bản, quyết định hoặc quyền lợi một cách chính thức.
- Sự cách chức, sự bãi nhiệm: Hành động buộc một người phải rời khỏi chức vụ hoặc công việc của họ một cách chính thức, thường do vi phạm hoặc quyết định của cấp có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La révocation d'un contrat est prononcée par le tribunal. (Việc hủy bỏ một hợp đồng được tòa án tuyên bố.)
- La révocation du permis de conduire est une sanction grave. (Việc thu hồi bằng lái xe là một hình phạt nghiêm trọng.)
- Le ministre a fait face à une révocation suite au scandale. (Vị bộ trưởng đã đối mặt với việc bãi nhiệm sau vụ bê bối.)
- La révocation d'un fonctionnaire nécessite une procédure disciplinaire. (Việc cách chức một công chức đòi hỏi một thủ tục kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être passible de révocation": có thể bị cách chức.
- Un tel manquement est passible de révocation. (Một sự sơ suất như vậy có thể bị cách chức.)
- "procéder à la révocation de...": tiến hành hủy bỏ/cách chức...
- L'assemblée a procédé à la révocation du directeur. (Hội đồng đã tiến hành cách chức vị giám đốc.)
Biến thể và từ liên quan
- Révoquer (động từ): hủy bỏ, cách chức.
- Le conseil d'administration peut révoquer le président. (Hội đồng quản trị có thể cách chức chủ tịch.)
- Révocable (tính từ): có thể bị hủy bỏ/bãi nhiệm.
- Un contrat à durée indéterminée est révocable. (Một hợp đồng không xác định thời hạn là có thể bị hủy bỏ.)
- Irrévocable (tính từ): không thể hủy bỏ, dứt khoát.
- Sa décision est irrévocable. (Quyết định của anh ta là không thể hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Annulation (sự hủy bỏ): thường dùng cho hợp đồng, quyết định.
- Destitution (sự cách chức): nhấn mạnh đến việc tước bỏ chức vụ.
- Licenciement (sự sa thải): thường dùng trong quan hệ lao động tư nhân.
- Abrogation (sự bãi bỏ): thường dùng cho luật, sắc lệnh.
Cụm từ liên quan
- Lettre de révocation: thông báo cách chức.
- Il a reçu sa lettre de révocation par courrier recommandé. (Anh ấy đã nhận được thông báo cách chức qua thư bảo đảm.)
- Motif de révocation: lý do cách chức.
- La faute grave est un motif de révocation. (Lỗi nghiêm trọng là một lý do để cách chức.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "révocation")
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự hủy
- La révocation d'un testamentsự hủy một chúc thư
- sự cách chức
- La révocation d'un fonctionnairesự cách chức một công chức