révolutionnairement

Học thuật
Thân thiện
révolutionnairement

La nouvelle technologie a révolutionnairement changé notre façon de communiquer.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằng biện pháp cách mạng: Một cách triệt để, thay đổi hoàn toàn sâu sắc, thường liên quan đến các nguyên tắc, phương pháp hoặc hệ thống mới, giống như một cuộc cách mạng.
    • Một cách cách mạng: Theo cách thức mang tính đột phá, làm thay đổi căn bản toàn diện một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le système a été transformé révolutionnairement. (Hệ thống đã được cải biến một cách cách mạng.)
    • Cette nouvelle théorie change révolutionnairement notre compréhension du sujet. (Lý thuyết mới này thay đổi một cách cách mạng sự hiểu biết của chúng ta về chủ đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, chính trị hoặc lịch sử để nhấn mạnh tính triệt để đột phá của một sự thay đổi.
    • Le pays s'est développé révolutionnairement après l'indépendance. (Đất nước đã phát triển một cách cách mạng sau khi giành độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Révolutionnaire (adj): mang tính cách mạng, đột phá.
    • Une idée révolutionnaire. (Một ý tưởng mang tính cách mạng.)
  • Révolution (n): cuộc cách mạng.
    • La Révolution française. (Cách mạng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Radicalement: một cách triệt để, tận gốc rễ.
  • Fondamentalement: một cách cơ bản, căn bản.
  • Totalement: một cách toàn diện, hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Progressivement: một cách dần dần, tiệm tiến.
  • Partiellement: một cách một phần, không hoàn toàn.
  • Traditionnellement: một cách truyền thống.
révolutionnairement

La nouvelle technologie a révolutionnairement changé notre façon de communiquer.

phó từ
  1. bằng biện pháp cách mạng