rééligible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bầu lại, có thể tái cử: Dùng để mô tả một người, thường là một chính trị gia hoặc quan chức đương nhiệm, đáp ứng các điều kiện theo quy định để có thể được bầu lại vào cùng một chức vụ sau khi nhiệm kỳ hiện tại kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le président sortant est rééligible pour un second mandat. (Tổng thống đương nhiệm có thể tái cử cho nhiệm kỳ thứ hai.)
- Selon la constitution, un sénateur est rééligible immédiatement. (Theo hiến pháp, một thượng nghị sĩ có thể được bầu lại ngay lập tức.)
- Après deux mandats consécutifs, il n'est plus rééligible au poste de maire. (Sau hai nhiệm kỳ liên tiếp, ông ấy không thể tái cử vào chức vụ thị trưởng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être déclaré rééligible": Được tuyên bố là có thể tái cử (sau khi kiểm tra các điều kiện).
- Le conseil constitutionnel l'a déclaré rééligible. (Hội đồng hiến pháp đã tuyên bố ông ta có thể tái cử.)
"Se porter candidat rééligible": Ứng cử với tư cách là người có thể được bầu lại (nhấn mạnh vị thế đương nhiệm).
- Le député sortant se porte candidat rééligible. (Vị dân biểu đương nhiệm ứng cử với tư cách có thể tái cử.)
Biến thể và từ gần giống
Rééligibilité (danh từ giống cái): Tính chất có thể tái cử, điều kiện để được bầu lại.
- La rééligibilité du président est limitée à deux mandats. (Quyền tái cử của tổng thống bị giới hạn ở hai nhiệm kỳ.)
Réélection (danh từ giống cái): Sự tái cử, sự bầu lại.
- Il brigue sa réélection. (Ông ấy tranh cử để được tái đắc cử.)
Từ đồng nghĩa
- Pouvant être réélu: Có thể được bầu lại (cụm từ giải thích nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Non rééligible: Không thể tái cử.
- Inéligible: Không đủ tư cách ứng cử (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả lần đầu hoặc lần sau).