rơn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái cảm xúc cực độ, đến mức không còn kiểm soát được bản thân: "rơn" diễn tả cảm giác sung sướng, vui mừng hoặc phấn khích tột độ, khiến người ta như không còn làm chủ được hành động hay cảm xúc của mình.
- Trạng thái hưng phấn, say sưa: "rơn" cũng có thể ám chỉ trạng thái hưng phấn, say sưa đến mê mẩn vì một cảm xúc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin con thi đỗ, bà mẹ sướng rơn lên. (Nghe tin con thi đỗ, bà mẹ vui mừng đến mức không kìm được cảm xúc.)
- Cả đội bóng mừng rơn khi giành được chức vô địch. (Cả đội bóng vui sướng tột độ khi giành được chức vô địch.)
- Anh ấy phấn khích rơn lên khi nhận được món quà bất ngờ. (Anh ấy phấn khích đến mức không kiềm chế được khi nhận được món quà bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sướng rơn": vui sướng tột độ, sung sướng đến mức không còn biết gì nữa.
- Chiến thắng ấy khiến người hâm mộ sướng rơn. (Chiến thắng ấy khiến người hâm mộ vui sướng tột độ.)
"mừng rơn": mừng vui khôn xiết, mừng đến mức không thể diễn tả được.
- Tìm thấy đứa con lạc, ông bố mừng rơn ôm chầm lấy nó. (Tìm thấy đứa con bị lạc, ông bố mừng vui khôn xiết ôm chầm lấy nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rờn rợn (tính từ): cảm giác sợ hãi, ghê rợn. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt hoàn toàn, chỉ cùng vần "rơn").
- Phấn khích (tính từ): trạng thái hưng phấn, náo nức. (Từ gần nghĩa, nhưng mức độ có thể thấp hơn "rơn").
Từ đồng nghĩa
- Mê mẩn: say đắm, mê đắm đến mức không còn tỉnh táo.
- Tột đỉnh: đạt đến mức cao nhất, cực điểm (thường đi kèm với cảm xúc như "vui sướng tột đỉnh").
Lưu ý về cách dùng
- Từ "rơn" thường không đứng độc lập mà được sử dụng kết hợp với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh như "sướng", "mừng" để tạo thành cụm tính từ "sướng rơn", "mừng rơn".
- Đây là một từ mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính biểu cảm cao, ít dùng trong văn phong trang trọng, hành chính.