rường

Học thuật
Thân thiện
rường

Trên rường có một con mèo đang nằm ngủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột ngắntrên quá giang để đỡ nhà: Một cấu kiện kiến trúc bằng gỗ, chiều dài ngắn, được đặt trên thanh quá giang ( ngang chính) với nhiệm vụ đỡ các nhà phía trên trong kết cấu mái của những ngôi nhà truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kết cấu mái nhà rường cổ thường các cột rường vững chắc.
    • Người thợ mộc đang đẽo một cây rường để lắp vào kèo.
    • Hệ thống rường, cột, kèo tạo nên bộ khung vững chãi cho ngôi nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà rường": Một phong cách kiến trúc nhà gỗ cổ truyền đặc trưng của miền Trung Việt Nam, sử dụng hệ khung gỗ với các cột, kèo, rường, xiên được liên kết chặt chẽ, thường không dùng đinh.
    • Phố cổ Hội An còn lưu giữ nhiều ngôi nhà rường giá trị.
  • Trong cách nói ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ yếu tố nâng đỡ, trụ cột chính trong một hệ thống.
    • Anh ấy cây rường vững chắc trong tổ chức.
Biến thể từ liên quan
  • Nhà rường (danh từ): Loại hình kiến trúc nhà gỗ cổ truyền.
  • Rường cột (cụm danh từ): Chỉ chung hệ thống khung chịu lực chính của công trình, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ nền tảng, trụ cột.
    • Rường cột của nền giáo dục.
Từ đồng nghĩa
  • Cột chống (danh từ): Cấu kiện thẳng đứng dùng để đỡ. (Tuy nhiên, "cột chống" mang nghĩa rộng phổ thông hơn, không đặc trưng cho kiến trúc cổ như "rường").
  • Trụ (danh từ): Vật dựng đứng làm chỗ dựa, chống đỡ.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ chuyên ngành: "Rường" một thuật ngữ thuộc lĩnh vực kiến trúc xây dựng truyền thống, đặc biệt liên quan đến nhà gỗ cổ.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả kiến trúc, di sản văn hóa, hoặc trong các bài viết về thủ công mộc truyền thống.
rường

Trên rường có một con mèo đang nằm ngủ.

  1. d. Cột ngắntrên quá giang để đỡ nhà.