rỏn
Định nghĩa
- Động từ (cổ hoặc địa phương):
- Đi tuần, đi vòng quanh để canh gác: "rỏn" chỉ hành động đi lại, quan sát xung quanh một khu vực nào đó để bảo vệ an ninh hoặc kiểm tra tình hình, thường được dùng trong ngữ cảnh làng xã hoặc quân sự cổ truyền.
- Tham gia vào việc canh gác chung: "rỏn" còn mang nghĩa tham gia vào một hoạt động tuần tra tập thể, thường gặp trong cụm từ "đi rỏn".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đêm hôm ấy, dân làng thay phiên nhau rỏn để phòng trộm cướp. (Dân làng thay nhau đi tuần tra vào ban đêm để ngăn chặn trộm cướp.)
- Theo lệ làng, mỗi trai tráng đến tuổi đều phải đi rỏn vào các dịp lễ hội. (Theo quy định của làng, tất cả thanh niên trưởng thành đều phải tham gia canh gác trong các dịp lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi rỏn": cụm từ cố định chỉ hành động đi tuần, canh gác.
- Trong thời chiến, trai tráng trong làng thường đi rỏn suốt đêm. (Trong thời kỳ chiến tranh, thanh niên làng thường tuần tra suốt đêm.)
"rỏn đêm": chỉ việc canh gác vào ban đêm.
- Ông ấy nhớ lại những ngày còn trẻ từng rỏn đêm ở đồn điền. (Ông ấy hồi tưởng về những ngày tuổi trẻ từng canh gác ban đêm ở đồn điền.)
Biến thể và từ gần giống
Tuần (động từ): đi quanh để canh gác — đồng nghĩa với "rỏn" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Lính tuần tra khắp thành phố. (Lính đi canh gác khắp thành phố.)
Canh (động từ): giữ gìn, bảo vệ một nơi nào đó.
- Người lính canh cửa ngõ. (Người lính bảo vệ cửa ngõ.)
Từ đồng nghĩa
- Tuần: đi vòng quanh để kiểm tra, canh gác.
- Gác: đứng hoặc đi lại để bảo vệ một địa điểm.
- Canh phòng: hành động bảo vệ, đề phòng nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
- Rỏn rạt: (cổ) đi tuần tra một cách cẩn thận, kỹ lưỡng.
- Quân lính rỏn rạt suốt đêm để bảo vệ thành. (Quân lính tuần tra cẩn thận suốt đêm để bảo vệ thành trì.)