rốp

rốp

Lưỡi của em bé bị rốp vì sốt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trạng thái phồng lên, nổi lên thành từng mụn nhỏ: "rốp" mô tả bề mặt da hoặc niêm mạc (như lưỡi) bị phồng rộp, nổi lên các nốt nhỏ do kích ứng, bỏng hoặc tổn thương.
    • Âm thanh giòn, khô: "rốp" cũng có thể dùng để mô tả âm thanh giòn tan, như tiếng bánh mì nướng giòn hoặc tiếng lửa nổ lách tách.
  2. Danh từ (hiếm):

    • Vết phồng, vết rộp: chỉ các nốt phồng nhỏ trên da hoặc lưỡi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Lưỡi tôi bị rốp sau khi uống nước quá nóng. (Lưỡi tôi nổi những mụn phồng nhỏ sau khi uống nước quá nóng.)
    • Món bánh mì này nướng rốp quá, nghe giòn tan. (Món bánh mì này nướng rất giòn, phát ra âm thanh rốp rốp.)
  • Danh từ:

    • Miệng anh ấy nổi đầy rốp dị ứng. (Miệng anh ấy nhiều vết phồng nhỏ do dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rôm rốp" (dạng láy, nghĩa giảm nhẹ): chỉ trạng thái hơi phồng lên, hoặc âm thanh hơi giòn, không mạnh.
    • Da tay hơi rôm rốp sau khi rửa bát bằng nước nóng. (Da tay hơi nổi mụn nhẹ sau khi rửa bát bằng nước nóng.)
    • khô dưới chân kêu rôm rốp khi tôi bước qua. ( khô dưới chân phát ra tiếng giòn nhẹ khi tôi bước qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Rộp (tính từ): phồng lên, nổi bọng nướcgần nghĩa với "rốp", nhưng thường chỉ vết phồng lớn hơn hoặc do ma sát.

    • Chân bị rộp đi giày chật. (Chân nổi bọng nước lớn đi giày chật.)
  • Giòn (tính từ): dễ gãy, vỡ, phát ra âm thanh tanh táchđồng nghĩa với "rốp" khi chỉ âm thanh.

    • Bánh quy giòn tan. (Bánh quy dễ vỡ phát ra tiếng giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phồng: trạng thái căng lên, nổi lênđồng nghĩa với "rốp" khi chỉ bề mặt.

    • Da phồng lên sau khi bị bỏng. (Da nổi lên thành mụn sau khi bị bỏng.)
  • Giòn: phát ra âm thanh khô, dễ vỡđồng nghĩa với "rốp" khi chỉ âm thanh.

    • Khoai tây chiên giòn rốp. (Khoai tây chiên rất giòn, nghe tiếng rốp rốp.)
Thành ngữ liên quan
  • Rốp như vỏ trấu: rất giòn, dễ vỡ.
    • Bánh tráng này rốp như vỏ trấu, bẻ một cái vỡ. (Bánh tráng rất giòn, chỉ cần bẻ nhẹ vỡ vụn.)