rốp
Định nghĩa
Tính từ:
- Trạng thái phồng lên, nổi lên thành từng mụn nhỏ: "rốp" mô tả bề mặt da hoặc niêm mạc (như lưỡi) bị phồng rộp, nổi lên các nốt nhỏ do kích ứng, bỏng hoặc tổn thương.
- Âm thanh giòn, khô: "rốp" cũng có thể dùng để mô tả âm thanh giòn tan, như tiếng bánh mì nướng giòn hoặc tiếng lửa nổ lách tách.
Danh từ (hiếm):
- Vết phồng, vết rộp: chỉ các nốt phồng nhỏ trên da hoặc lưỡi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Lưỡi tôi bị rốp sau khi uống nước quá nóng. (Lưỡi tôi nổi những mụn phồng nhỏ sau khi uống nước quá nóng.)
- Món bánh mì này nướng rốp quá, nghe giòn tan. (Món bánh mì này nướng rất giòn, phát ra âm thanh rốp rốp.)
Danh từ:
- Miệng anh ấy nổi đầy rốp vì dị ứng. (Miệng anh ấy có nhiều vết phồng nhỏ do dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rôm rốp" (dạng láy, nghĩa giảm nhẹ): chỉ trạng thái hơi phồng lên, hoặc âm thanh hơi giòn, không mạnh.
- Da tay hơi rôm rốp sau khi rửa bát bằng nước nóng. (Da tay hơi nổi mụn nhẹ sau khi rửa bát bằng nước nóng.)
- Lá khô dưới chân kêu rôm rốp khi tôi bước qua. (Lá khô dưới chân phát ra tiếng giòn nhẹ khi tôi bước qua.)
Biến thể và từ gần giống
Rộp (tính từ): phồng lên, nổi bọng nước — gần nghĩa với "rốp", nhưng thường chỉ vết phồng lớn hơn hoặc do ma sát.
- Chân bị rộp vì đi giày chật. (Chân nổi bọng nước lớn vì đi giày chật.)
Giòn (tính từ): dễ gãy, vỡ, phát ra âm thanh tanh tách — đồng nghĩa với "rốp" khi chỉ âm thanh.
- Bánh quy giòn tan. (Bánh quy dễ vỡ và phát ra tiếng giòn.)
Từ đồng nghĩa
Phồng: trạng thái căng lên, nổi lên — đồng nghĩa với "rốp" khi chỉ bề mặt.
- Da phồng lên sau khi bị bỏng. (Da nổi lên thành mụn sau khi bị bỏng.)
Giòn: phát ra âm thanh khô, dễ vỡ — đồng nghĩa với "rốp" khi chỉ âm thanh.
- Khoai tây chiên giòn rốp. (Khoai tây chiên rất giòn, nghe tiếng rốp rốp.)
Thành ngữ liên quan
- Rốp như vỏ trấu: rất giòn, dễ vỡ.
- Bánh tráng này rốp như vỏ trấu, bẻ một cái là vỡ. (Bánh tráng rất giòn, chỉ cần bẻ nhẹ là vỡ vụn.)