sát cánh

Học thuật
Thân thiện
sát cánh

Hai người bạn sát cánh cùng nhau dọn dẹp công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Góp sức cùng làm công việc chung: Hành động cùng nhau hỗ trợ, hợp tác chặt chẽ để thực hiện một mục tiêu, nhiệm vụ hoặc công việc chung.
    • Đứng cạnh nhau, kề vai nhau: Nghĩa gốc chỉ vị trí gần gũi, sát bên nhau, từ đó phát triển thành nghĩa bóng về sự đồng lòng, hiệp lực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân dân cả nước sát cánh cùng đồng bào miền Trung vượt qua bão . (Nhân dân cả nước cùng chung sức với đồng bào miền Trung để vượt qua bão .)
    • Trong khó khăn, họ luôn sát cánh bên nhau. (Trong hoàn cảnh khó khăn, họ luôn đứng bên cạnh, hỗ trợ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kề vai sát cánh": Một cụm từ cố định nhấn mạnh sự gắn bó, đồng hành hỗ trợ lẫn nhau một cách chặt chẽ, không tách rời.

    • Suốt chặng đường phát triển, hai công ty luôn kề vai sát cánh. (Suốt quá trình phát triển, hai công ty luôn đồng hành hợp tác chặt chẽ với nhau.)
  • "sát cánh chiến đấu": Cùng nhau chiến đấu, cùng nhau đương đầu với thử thách, khó khăn.

    • Các chiến sĩ đã sát cánh chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. (Các chiến sĩ đã cùng nhau chiến đấu đến giây phút cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng hành (động từ): Cùng đi trên một con đường, thường dùng với nghĩa bóng cùng chung mục tiêu, lý tưởng.
  • Chung sức (động từ): Cùng góp sức lực để làm việc đó.
  • Hợp lực (động từ): Hợp nhất sức mạnh, nỗ lực lại với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Đoàn kết: Kết thành một khối thống nhất.
  • Hợp tác: Cùng làm việc với nhau một mục đích chung.
  • Đùm bọc: Che chở, giúp đỡ lẫn nhau (thường trong hoàn cảnh khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này thường được dùng như một động từ đơn hoặc trong các cụm từ cố định như "kề vai sát cánh").

Thành ngữ liên quan
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ nhấn mạnh sức mạnh của tinh thần đoàn kết, sát cánh bên nhau.
  • "Chung lưng đấu cật": Cùng nhau gánh vác, cùng nhau vượt qua khó khăn, gian khổ.
sát cánh

Hai người bạn sát cánh cùng nhau dọn dẹp công viên.

  1. đgt. Góp sức cùng làm công việc chung: sát cánh bên nhau kề vai sát cánh.