séducteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Quyến rũ, hấp dẫn: Dùng để miêu tả một người, một vật hoặc một đặc điểm có sức lôi cuốn, hấp dẫn mạnh mẽ, thường theo cách gợi cảm hoặc tinh tế.
- Có sức thuyết phục, lôi kéo: Dùng để miêu tả một ý tưởng, lời đề nghị hoặc lời nói có sức hấp dẫn khiến người khác muốn nghe theo.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Người đàn ông quyến rũ, người có sức hấp dẫn: Chỉ một người đàn ông biết cách sử dụng sự quyến rũ của mình để thu hút, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm.
- Kẻ quyến rũ, kẻ tán tỉnh: Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ một người (nam) chuyên cố tình quyến rũ người khác, đặc biệt là những người trẻ hoặc dễ bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un sourire très séducteur. (Anh ấy có một nụ cười rất quyến rũ.)
- Cette offre commerciale est séductrice. (Đề nghị thương mại này rất hấp dẫn.)
- Danh từ:
- Dans le film, il joue le rôle d'un séducteur. (Trong phim, anh ấy đóng vai một người đàn ông quyến rũ.)
- Méfie-toi de lui, c'est un séducteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một kẻ chuyên đi quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un sourire séducteur": Một nụ cười quyến rũ.
- "Un charme séducteur": Một sức quyến rũ hấp dẫn.
- "Un argument séducteur": Một lập luận có sức thuyết phục, hấp dẫn.
Biến thể và từ gần giống
- Séductrice (nom féminin): Người phụ nữ quyến rũ, kẻ quyến rũ (giống cái).
- Elle est une séductrice née. (Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ bẩm sinh.)
- Séduire (verbe): Quyến rũ, làm say mê, thuyết phục.
- Il a su séduire le public. (Anh ấy đã biết cách quyến rũ công chúng.)
- Séduisant(e) (adjectif): Quyến rũ, hấp dẫn (từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho vẻ bề ngoài).
- C'est un homme très séduisant. (Đó là một người đàn ông rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Charmeur/charmeuse, attirant(e), captivant(e), persuasif/persuasive.
- Danh từ: Charmeur, dragueur (thông tục, chỉ việc tán tỉnh), tombeur (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai séducteur / une vraie séductrice: Là một tay sát gái / một tay chinh phục đàn ông thực thụ.
- Avec ses belles paroles, c'est un vrai séducteur. (Với những lời nói ngọt ngào, anh ta đúng là một tay sát gái thực thụ.)
tính từ
- quyến rũ
- Beauté séductricevẻ đẹp quyến rũ
danh từ giống đực
- quyến rũ
- Séducteur de jeuneskẻ quyến rũ con gái