sérénissime

Học thuật
Thân thiện
sérénissime

La Sérénissime République de Venise était un État maritime puissant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao quý nhất, tôn quý nhất: Từ dùng làm tước hiệu trang trọng để tôn xưng các vị vua chúa, công tước hoặc nhân vật địa vị tối cao trong lịch sử, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Pháp Ý.
    • (La Sérénissime): Cụm từ cố định dùng để chỉ Cộng hòa Venice (-ni-) trong lịch sử, nhấn mạnh sự vinh quang quyền lực tối thượng của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (làm tước hiệu):

    • Votre Altesse Sérénissime, permettez-moi de vous présenter mes respects. (Điện hạ, xin cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng.)
    • Le prince fut accueilli en tant qu'Altesse Sérénissime. (Vị hoàng tử đã được đón tiếp với tước hiệu Điện hạ.)
  • Tính từ (chỉ Cộng hòa Venice):

    • La Sérénissime République de Venise était une grande puissance maritime. (Cộng hòa -ni- tôn quý từngmột cường quốc hàng hải vĩ đại.)
    • L'histoire de la Sérénissime est fascinante. (Lịch sử của [Cộng hòa] -ni- tôn quý thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Sérénissime" (danh từ riêng): Cách gọi tắt, trang trọng phổ biến trong sử sách để chỉ Cộng hòa Venice.

    • La Sérénissime dominait le commerce en Méditerranée. (-ni- tôn quý từng thống trị thương mạiĐịa Trung Hải.)
  • Tước hiệu trong văn bản cổ: Thường xuất hiện trong các văn thư ngoại giao hoặc trước tác lịch sử để xưng hô với các bậc quân vương.

    • Une lettre adressée à Son Altesse Sérénissime le Duc. (Một bức thư gửi đến Điện hạ Tôn quý nhất là Ngài Công tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sérénité (danh từ giống cái): Sự thanh thản, sự bình yên; cũng dùng trong tước hiệu ("Votre Sérénité").
  • Serein/Sereine (tính từ): Thanh thản, yên tĩnh (về tâm trạng hoặc thời tiết).
Từ đồng nghĩa
  • Très Haut/Très Haute (tính từ): Rất cao, tối cao (dùng trong tước hiệu).
  • Très Gracieux/Très Gracieuse (tính từ): Rất nhân từ, rất khoan hậu (dùng trong tước hiệu).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này cổ trang trọng, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học lịch sử hoặc khi mô tả các chế độ quân chủ .
  • Trong tiếng Việt, khi dịch tước hiệu "Altesse Sérénissime", có thể dùng "Điện hạ" hoặc cụm trang trọng "Tôn quý nhất" tùy ngữ cảnh.
  • Khi viết hoa ("La Sérénissime"), trở thành một danh từ riêng, một biệt danh lịch sử cho Venice.
sérénissime

La Sérénissime République de Venise était un État maritime puissant.

tính từ
  1. (Votre Altesse sérénissime) (từ nghĩa ) điện hạ
  2. (La Sérénissime République) (sử học) Cộng hòa -ni-