sót nhau

sót nhau

Sản phụ được theo dõi cẩn thận để phòng ngừa sót nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng trong y học):
    • Tình trạng nhau thai không được đẩy ra hoàn toàn khỏi tử cung người mẹ sau khi sinh em : Đây một biến chứng sản khoa, khi một phần hoặc toàn bộ bánh nhau còn sót lại trong buồng tử cung sau khi sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sản phụ được theo dõi cẩn thận để phòng ngừa sót nhau.
    • Biến chứng sót nhau có thể gây băng huyết sau sinh.
    • Bác sĩ phải tiến hành thủ thuật lấy nhau để xử trí ca sót nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cách nói đơn giản hơn như "bị sót nhau" hoặc "nhau chưa ra hết".
Biến thể từ gần giống
  • Sót rau: Cách gọi dân gian phổ biến, đồng nghĩa với "sót nhau". ("Rau" từ thông tục chỉ nhau thai).
  • Bế sản dịch: Một biến chứng khác sau sinh, liên quan nhưng không hoàn toàn giống với sót nhau. Bế sản dịch tình trạng sản dịch không thoát ra được.
  • Bánh nhau: Từ chỉ chính nhau thai.
Từ đồng nghĩa
  • Lưu nhau: (Thuật ngữ y tế) chỉ tình trạng nhau thai còn lưu lại.
  • Rétention placentaire: Thuật ngữ y khoa trong tiếng Pháp.
Lưu ý
  • Sót nhau một từ ghép đặc biệt, luôn đi chung với nhau mang ý nghĩa y khoa cụ thể. Từ "sót" đứng riêng có nghĩacòn lại, bỏ quên, nhưng khi kết hợp với "nhau" thì tạo thành một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Đây một tình trạng nghiêm trọng cần được xử lý y tế kịp thời để bảo đảm an toàn cho sản phụ.