sông Ngân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi trong văn học, thi ca Việt Nam chỉ Ngân Hà (Milky Way): Một dải sáng trắng vắt ngang bầu trời đêm, được hình dung như một dòng sông, gắn liền với nhiều truyền thuyết và hình tượng văn hóa, đặc biệt là câu chuyện về Ngưu Lang và Chức Nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên trời cao có dải sông Ngân. (Trong bài hát "Ước nguyện")
- Đêm nay, trời quang mây tạnh, sông Ngân hiện ra lấp lánh.
- Hình ảnh sông Ngân thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bên kia sông Ngân": Cụm từ thường dùng trong văn chương để chỉ một nơi xa xôi, cách trở, hoặc thế giới khác, gợi nhớ đến sự chia ly của Ngưu Lang và Chức Nữ.
- Họ yêu nhau nhưng số phận chia lìa, tựa như đôi người ở hai bên bờ sông Ngân.
Biến thể và từ gần giống
- Ngân Hà: Tên gọi thiên văn học phổ biến hơn, cùng chỉ dải ngân hà (Milky Way).
- Dải Ngân Hà: Cách gọi khác của Ngân Hà.
- Sông Ngân Hà: Cách gọi kết hợp giữa tên văn học và tên thiên văn.
Từ đồng nghĩa
- Ngân Hà
- Dải Ngân Hà
- Thiên Hà (từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày)
Thành ngữ liên quan
- "Oan như Ngưu Lang": Chỉ nỗi oan khuất, tình cảnh trớ trêu, bắt nguồn từ truyền thuyết về chàng Ngưu Lang bị ngăn cách với người yêu là Chức Nữ bởi sông Ngân.
- "Ước gì sông cạn đá mòn / Sông Ngân cho hết lệ thương tâm": Câu thơ trong truyện thơ "Nhị độ mai", diễn tả nỗi đau khổ, thương tâm đến tột cùng.