sùng thần
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ):
- Người được vua yêu thích và tin dùng một cách mù quáng: Chỉ một cá nhân, thường là quan lại hoặc thân tín, được nhà vua sủng ái và tin tưởng quá mức, đến mức có thể lạm dụng ảnh hưởng của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong triều đình phong kiến, những kẻ sùng thần thường lộng quyền.
- Lịch sử ghi lại nhiều bài học về việc vua tin dùng sùng thần dẫn đến đất nước suy vong.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kẻ sùng thần": Cụm từ thường dùng để chỉ những "sùng thần" mang hàm ý tiêu cực, chuyên quyền và gây hại.
- Triều đình hỗn loạn vì bọn kẻ sùng thần thao túng chính sự.
- "nịnh thần và sùng thần": Thường được nhắc đến cùng nhau, chỉ hai loại người nguy hiểm bên cạnh vua: kẻ nịnh hót và kẻ được sủng ái mù quáng.
Biến thể và từ gần giống
- Sủng thần (danh từ): Cách viết và dùng khác của "sùng thần", cùng nghĩa.
- Nịnh thần (danh từ): Kẻ bề tôi chuyên dùng lời nịnh hót để lấy lòng vua.
- Quyền thần (danh từ): Kẻ bề tôi nắm giữ quyền lực lớn, có thể lấn át cả vua.
Từ đồng nghĩa
- Sủng thần: (từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa).
- Bề tôi được sủng ái: (cụm từ giải thích nghĩa).
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ "sùng thần" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nói về lịch sử, chính trị phong kiến, hoặc dùng với ý nghĩa ẩn dụ, phê phán.
- Từ này mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, luôn hàm chỉ sự tin dùng mù quáng dẫn đến những hệ quả xấu cho quốc gia, xã hội.