súng đại liên
- Danh từ:
- Loại súng máy hạng nặng: "súng đại liên" chỉ một loại súng tự động có cỡ nòng lớn, thường được đặt trên bệ hoặc giá đỡ, có hỏa lực mạnh và tầm bắn xa, dùng để yểm trợ bộ binh hoặc tiêu diệt mục tiêu bọc thép hạng nhẹ. Đây là vũ khí quân sự chuyên dụng, thường gắn trên xe chiến đấu hoặc pháo đài.
- Tên gọi thông dụng: Trong quân sự, "súng đại liên" còn được gọi là súng máy hạng nặng, khác với súng máy hạng nhẹ (thường gọi là súng tiểu liên) ở kích thước, trọng lượng và sức công phá.
Danh từ:
- Trong trận chiến, súng đại liên đã bắn hạ nhiều mục tiêu địch. (Loại súng máy hạng nặng này có hỏa lực mạnh, tiêu diệt hiệu quả quân đối phương.)
- Lính bắn súng đại liên phải có sức khỏe tốt để mang vác và vận hành. (Người sử dụng súng đại liên cần thể lực dẻo dai vì vũ khí nặng và cồng kềnh.)
Trong ngữ cảnh quân sự:
- Súng đại liên được bố trí tại các điểm cao để yểm trợ hỏa lực. (Loại súng này thường đặt ở vị trí chiến lược để bảo vệ binh sĩ.)
- Đơn vị được trang bị súng đại liên để tăng cường khả năng phòng thủ. (Súng đại liên là vũ khí chủ lực trong phòng ngự.)
"súng đại liên phòng không": biến thể của súng đại liên được thiết kế để bắn máy bay hoặc trực thăng tầm thấp.
- Súng đại liên phòng không có tốc độ bắn cao và góc nâng lớn. (Loại súng này chuyên dùng để chống lại mục tiêu trên không.)
"súng đại liên hạng nặng": thuật ngữ kỹ thuật để phân biệt với súng máy hạng trung.
- Súng đại liên hạng nặng thường có cỡ nòng từ 12.7mm trở lên. (Đây là loại súng có sức công phá lớn, dùng phá hủy vật cản.)
Súng máy (danh từ): thuật ngữ chung cho tất cả loại súng tự động bắn liên thanh.
- Súng máy là vũ khí phổ biến trong quân đội hiện đại. (Súng máy bao gồm cả súng đại liên và súng tiểu liên.)
Đại liên (danh từ): từ viết tắt của "súng đại liên", thường dùng trong giao tiếp quân sự.
- Anh ấy là xạ thủ đại liên. (Anh ấy chuyên sử dụng súng máy hạng nặng.)
Tiểu liên (danh từ): súng máy hạng nhẹ, trái ngược với súng đại liên.
- Súng tiểu liên nhẹ hơn, dễ cơ động hơn súng đại liên. (Tiểu liên dùng cho chiến thuật di động, đại liên dùng cho phòng thủ cố định.)
Súng máy hạng nặng: cách gọi mô tả tính năng và kích thước.
- Súng máy hạng nặng có khả năng xuyên phá mạnh. (Đồng nghĩa với súng đại liên trong ngữ cảnh kỹ thuật.)
Pháo liên thanh: thuật ngữ cổ, ít dùng, chỉ loại súng tự động cỡ nòng lớn.
- Pháo liên thanh thời chiến tranh có tốc độ bắn chậm hơn. (Đây là từ hiếm, thường thấy trong tài liệu lịch sử.)
Bắn như súng đại liên: thành ngữ chỉ hành động nói hoặc làm việc liên tục, dồn dập, không ngừng.
- Anh ấy nói như bắn súng đại liên, không ai chen vào được. (Ý chỉ nói rất nhanh và nhiều.)
Đại liên cấp tập: mô tả hỏa lực mạnh, liên tục từ súng đại liên.
- Địch tấn công với đại liên cấp tập, quân ta phải cố thủ. (Hỏa lực dữ dội, không ngớt.)