sảng sốt

sảng sốt

Một người đàn ông đứng sảng sốt khi thấy chiếc xe của mình bị hư hỏng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoảng hốt, bất ngờ, mất bình tĩnh: "sảng sốt" chỉ trạng thái tâm lý bị kích động mạnh, thường do gặp sự việc đột ngột hoặc tin tức bất ngờ, khiến người ta không kịp phản ứng một cách tỉnh táo.
    • Ngỡ ngàng, thảng thốt: Từ này mang sắc thái địa phương, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả cảm giác giật mình hoặc bối rối trước điều đó không lường trước.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy hoảng hốt đến mức không thể nói khi nghe tin xấu.)
  • ( giật mình, hoảng sợ khi thấy con chó chạy đến bất ngờ.)
  • (Tôi ngỡ ngàng bất ngờ khi nhận ra mình quên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sảng sốt ...": dùng để chỉ nguyên nhân gây ra trạng thái hoảng hốt.

    • Anh ta sảng sốt điện thoại báo tin dữ. (Anh ta hoảng hốt do nhận được cuộc gọi thông báo tin xấu.)
  • "làm ai sảng sốt": gây ra sự bất ngờ, hoảng hốt cho người khác.

    • Tiếng nổ lớn làm mọi người sảng sốt. (Tiếng nổ lớn khiến mọi người giật mình, hoảng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thảng thốt (tính từ): hoảng hốt, bất ngờ, mất bình tĩnhtừ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • ấy thảng thốt khi nghe tin bạn mình gặp nạn. ( ấy hoảng hốt khi nghe tin bạn gặp nạn.)
  • Sửng sốt (tính từ): ngạc nhiên đến mức sững sờ, thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn.

    • Tôi sửng sốt trước vẻ đẹp của bức tranh. (Tôi ngạc nhiên, sững sờ trước vẻ đẹp của bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoảng hốt: mất bình tĩnh do sợ hãi hoặc bất ngờ.
  • Bàng hoàng: sững sờ, không kịp phản ứng trước sự việc đột ngột.
  • Ngỡ ngàng: bất ngờ, không tin vào điều mình thấy hoặc nghe.
  • Giật mình: phản ứng bất ngờ do bị kích thích đột ngột.
Thành ngữ liên quan
  • Sảng sốt như mắc đẻ: (phương ngữ) miêu tả trạng thái hoảng hốt, luống cuống, mất bình tĩnh.
    • Thấy xe cấp cứu chạy tới, ấy sảng sốt như mắc đẻ. ( ấy hoảng hốt, luống cuống khi thấy xe cấp cứu đến.)