sắc giới

sắc giới

Theo giáo lý Phật giáo, chúng sinh trong sắc giới vẫn còn hình tướng nhưng đã lìa bỏ được ái dục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong ba cõi (tam giới) theo quan niệm Phật giáo: "Sắc giới" thế giới của các vị Phạm Thiên, nơi chúng sinh đã thoát khỏi dục vọng thô thiển nhưng vẫn còn mang thân thể vật chất tinh tế (sắc thân). Đây cõi cao hơn Dục giới thấp hơnsắc giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo giáo lý Phật giáo, chúng sinh trong sắc giới vẫn còn hình tướng nhưng đã lìa bỏ được ái dục.
    • Thiền định có thể đưa hành giả tới cảnh giới của sắc giới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh triết học tôn giáo: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các thảo luận, kinh điển về Phật giáo, mô tả các tầng trời cảnh giới tái sinh.
    • Sự khác biệt giữa Dục giới, Sắc giới sắc giới một phần quan trọng của giáo lý nhà Phật.
Biến thể từ liên quan
  • Tam giới (n): Ba cõi tồn tại theo Phật giáo, bao gồm Dục giới, Sắc giới sắc giới.
  • Dục giới (n): Cõi thấp nhất trong tam giới, nơi chúng sinh còn đầy đủ tham dục.
  • sắc giới (n): Cõi cao nhất trong tam giới, nơi chúng sinh không còn hình tướng vật chất, chỉ tồn tại bằng tâm thức.
Từ đồng nghĩa
  • Thế giới của Sắc (n): Cách gọi khác diễn giải nghĩa "sắc" (hình tướng, vật chất).
  • Cõi Sắc (n): Cách nói ngắn gọn, cùng nghĩa.
Ghi chú
  • "Sắc" trong "sắc giới": Không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của từ "sắc" (màu sắc, sắc đẹp). Ở đây, "sắc" (色) thuật ngữ Phật học chỉ hình tướng, vật chất đối lập với "tâm".