sẽ sàng

sẽ sàng

Cô ấy sẽ sàng mở cánh cửa để không làm phiền người đang ngủ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẹ nhàng, cẩn thận, không gây tiếng động: "Sẽ sàng" mô tả một hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, thận trọng, tránh gây ra tiếng ồn hoặc sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy bước vào phòng một cách sẽ sàng để không đánh thức ai. (Hành động bước nhẹ nhàng, cẩn thận.)
    • Anh ta sẽ sàng đặt chiếc cốc xuống bàn. (Hành động đặt đồ vật xuống một cách nhẹ nhàng, không gây tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sẽ sàng như khẽ khàng": Đây một cách giải thích nghĩa của từ, cho thấy "sẽ sàng" đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "khẽ khàng", đều chỉ sự nhẹ nhàng, thận trọng.
    • sẽ sàng như khẽ khàng mở cánh cửa kỹ. ( mở cửa rất nhẹ nhàng cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Khẽ khàng (tính từ): nhẹ nhàng, cẩn thận, không gây tiếng động. (Từ đồng nghĩa chính, thường dùng để giải thích cho "sẽ sàng").
  • Nhẹ nhàng (tính từ): động tác, lời nói êm ái, không thô bạo.
  • Thận trọng (tính từ): cẩn thận, suy nghĩ chín chắn trước khi hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Khẽ khàng: nhẹ nhàng, cẩn thận.
  • Nhè nhẹ: rất nhẹ, êm.
  • Êm ái: nhẹ nhàng, dễ chịu (thường cho âm thanh, cử chỉ).
Lưu ý sử dụng
  • "Sẽ sàng" một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường được tìm thấy trong văn chương hoặc lời giải thích từ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "khẽ khàng", "nhẹ nhàng" hoặc "cẩn thận" hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động.