sịt mũi

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng ngón tay bóp chặt mũi đẩy mạnh hơi thở ra để làm sạch mũi: "sịt mũi" cách làm vệ sinh mũi thủ công, thường thực hiện khi bị sổ mũi, nghẹt mũi, nhằm tống dịch nhầy ra ngoài.
    • Âm thanh phát ra từ hành động này: "sịt mũi" cũng chỉ tiếng kêu "xịt" hoặc "sịt" khi thực hiện động tác trên.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng ngón tay bóp mũi thở mạnh để làm sạch mũi khi bị cảm.)
  • (Hành động sịt mũi với lực quá lớn có thể ảnh hưởng đến tai.)
  • (Âm thanh phát ra từ hành động sịt mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sịt mũi sạch sẽ": hành động sịt mũi một cách triệt để, loại bỏ hết dịch nhầy.

    • Sau khi sịt mũi sạch sẽ, ấy thấy dễ thở hơn. (Hành động sịt mũi hiệu quả giúp thông thoáng đường thở.)
  • "sịt mũi khan": sịt mũi khi không dịch nhầy, thường gây khó chịu.

    • Đừng sịt mũi khan, chỉ làm tổn thương niêm mạc mũi thôi. (Sịt mũi khi không dịch có thể gây kích ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xịt mũi (động từ): cách phát âm khác của "sịt mũi", phổ biếnmột số vùng miền.

    • hay xịt mũi khi chơi ngoài trời lạnh. ( thực hiện hành động làm sạch mũi.)
  • Hỉ mũi (động từ): hành động làm sạch mũi bằng cách dùng khăn hoặc giấy, thường nhẹ nhàng hơn "sịt mũi".

    • Hãy hỉ mũi bằng khăn giấy thay vì sịt mũi. (Dùng khăn giấy để lau mũi thay vì bóp thở mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Xịt mũi: hành động tương tự, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
  • Hắt hơi: hành động tống khí ra khỏi mũi miệng một cách tự nhiên, khác với sịt mũi chủ đích.
Thành ngữ liên quan
  • Sịt mũi như xay lúa: (thành ngữ dân gian) miêu tả hành động sịt mũi liên tục, mạnh mẽ ồn ào.
    • Trời lạnh, ông ấy sịt mũi như xay lúa suốt buổi họp. (Hành động sịt mũi diễn ra thường xuyên gây tiếng động lớn.)
sịt mũi
Một em bé đang sịt mũi vào chiếc khăn giấy.