sỏi cát

sỏi cát

Bệnh nhân có sỏi cát trong thận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hợp các hạt đá nhỏ cát: "sỏi cát" chỉ hỗn hợp gồm sỏi (đá nhỏ, cứng) cát (hạt mịn hơn), thường lòng sông, bờ biển hoặc dùng trong xây dựng.
    • Chất cặn trong cơ thể (y học): Trong y học, "sỏi cát" mô tả các hạt nhỏ, cứng, giống như sỏi hoặc cát, hình thành trong thận, bàng quang hoặc túi mật, gây đau đớn. (Từ đồng nghĩa: sỏi thận, sỏi mật khi chỉ riêng từng loại.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường:

    • Sỏi cátlòng sông rất thích hợp để xây nhà. (Hỗn hợp đá nhỏ cát này dùng trong xây dựng.)
    • Bãi biển phủ đầy sỏi cát trắng mịn. (Bãi biển nhiều hạt đá nhỏ cát.)
  • Nghĩa y học:

    • Bác sĩ nói anh ấy bị sỏi cát trong thận. (Anh ấy các hạt nhỏ, cứng trong thận gây đau.)
    • Uống nhiều nước giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi cát. (Uống nước ngăn ngừa tạo các hạt cặn trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sỏi cát thận": cụm từ y học chỉ sỏi nhỏ trong thận.
    • Sỏi cát thận thường được phát hiện qua siêu âm. (Các hạt nhỏ trong thận được chẩn đoán bằng máy siêu âm.)
  • "sỏi cát mật": sỏi nhỏ trong túi mật.
    • Sỏi cát mật có thể gây đau bụng sau khi ăn. (Các hạt nhỏ trong mật gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sỏi (danh từ): đá nhỏ, cứng, riêng lẻ.
    • Con đường rải sỏi. (Đường nhiều đá nhỏ.)
  • Cát (danh từ): hạt mịn, thường từ đá vỡ vụn.
    • Bãi cát vàng trải dài. (Bãi cát màu vàng.)
  • Đá sỏi (danh từ): tương tự sỏi, nhưng thường chỉ đá nhỏ hơn.
    • Đá sỏi dùng làm vật liệu lọc nước. (Đá nhỏ dùng trong hệ thống lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn hợp sỏi cát: không từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh thông thường; có thể dùng "vật liệu rời" (trong xây dựng).
  • Sỏi thận (y học): từ đồng nghĩa với "sỏi cát" trong y học khi chỉ sỏi thận.
    • Sỏi thận gây đau lưng dữ dội. (Sỏi trong thận gây đau.)
Thành ngữ liên quan
  • Như sỏi cát trong lòng sông: chỉ sự nhỏ bé, không đáng kể.
    • Đời người như sỏi cát trong lòng sông, trôi đi vô định. (Cuộc sống nhỏ bé thường.)