sỏi cát
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp các hạt đá nhỏ và cát: "sỏi cát" chỉ hỗn hợp gồm sỏi (đá nhỏ, cứng) và cát (hạt mịn hơn), thường có ở lòng sông, bờ biển hoặc dùng trong xây dựng.
- Chất cặn trong cơ thể (y học): Trong y học, "sỏi cát" mô tả các hạt nhỏ, cứng, giống như sỏi hoặc cát, hình thành trong thận, bàng quang hoặc túi mật, gây đau đớn. (Từ đồng nghĩa: sỏi thận, sỏi mật khi chỉ riêng từng loại.)
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thông thường:
- Sỏi cát ở lòng sông rất thích hợp để xây nhà. (Hỗn hợp đá nhỏ và cát này dùng trong xây dựng.)
- Bãi biển phủ đầy sỏi cát trắng mịn. (Bãi biển có nhiều hạt đá nhỏ và cát.)
Nghĩa y học:
- Bác sĩ nói anh ấy bị sỏi cát trong thận. (Anh ấy có các hạt nhỏ, cứng trong thận gây đau.)
- Uống nhiều nước giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi cát. (Uống nước ngăn ngừa tạo các hạt cặn trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sỏi cát thận": cụm từ y học chỉ sỏi nhỏ trong thận.
- Sỏi cát thận thường được phát hiện qua siêu âm. (Các hạt nhỏ trong thận được chẩn đoán bằng máy siêu âm.)
- "sỏi cát mật": sỏi nhỏ trong túi mật.
- Sỏi cát mật có thể gây đau bụng sau khi ăn. (Các hạt nhỏ trong mật gây khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sỏi (danh từ): đá nhỏ, cứng, riêng lẻ.
- Con đường rải sỏi. (Đường có nhiều đá nhỏ.)
- Cát (danh từ): hạt mịn, thường từ đá vỡ vụn.
- Bãi cát vàng trải dài. (Bãi có cát màu vàng.)
- Đá sỏi (danh từ): tương tự sỏi, nhưng thường chỉ đá nhỏ hơn.
- Đá sỏi dùng làm vật liệu lọc nước. (Đá nhỏ dùng trong hệ thống lọc.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗn hợp sỏi cát: không có từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh thông thường; có thể dùng "vật liệu rời" (trong xây dựng).
- Sỏi thận (y học): từ đồng nghĩa với "sỏi cát" trong y học khi chỉ sỏi thận.
- Sỏi thận gây đau lưng dữ dội. (Sỏi trong thận gây đau.)
Thành ngữ liên quan
- Như sỏi cát trong lòng sông: chỉ sự nhỏ bé, không đáng kể.
- Đời người như sỏi cát trong lòng sông, trôi đi vô định. (Cuộc sống nhỏ bé và vô thường.)