sửng người

Định nghĩa
  1. Cụm từ (trạng thái):
    • Người đứng yên, cứng đờ, không cử động được ngạc nhiên, sợ hãi hoặc xúc động mạnh: "sửng người" mô tả trạng thái bất động đột ngột, thường kèm theo sự ngỡ ngàng, không nói nên lời.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đứng yên, cứng đờ ngạc nhiên.)
  • ( ấy đứng im, không cử động sợ hãi.)
  • (Ông lão đứng yên, xúc động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sửng người ra": nhấn mạnh trạng thái cứng đờ kéo dài.

    • sửng người ra, như không tin vào mắt mình. ( đứng im lâu, rất ngạc nhiên.)
  • "sửng người một lúc": trạng thái bất động trong khoảng thời gian ngắn.

    • ấy sửng người một lúc rồi mới cất tiếng. ( ấy đứng yên một lát rồi mới nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Sửng (động từ): ngừng lại, đứng yên ngạc nhiên.

    • Anh ta sửng lại khi thấy bạn . (Anh ta dừng bước, ngạc nhiên.)
  • Ngây người (cụm từ): đờ đẫn, không phản ứng nhanhgần nghĩa với sửng người.

    • ấy ngây người ra sốc. ( ấy đờ đẫn, không biết làm .)
Từ đồng nghĩa
  • Đơ người: trạng thái cứng đờ, không cử động.
  • Chết lặng: đứng im như mất hết sức sống sốc.
  • Ngỡ ngàng: ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
Thành ngữ liên quan
  • Sửng người như trời trồng: đứng yên, ngơ ngác như người mất hồn.
    • Nghe tin dữ, anh ta sửng người như trời trồng. (Anh ta đứng im, hoàn toàn bất động sốc.)
sửng người
Người đàn ông sửng người khi nhìn thấy món quà bất ngờ.