s-shape

s-shape

The river flows in a gentle s-shape through the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cong hình chữ S: "s-shape" chỉ một đường cong kép hình dạng giống với chữ cái "S", thường được dùng để mô tả các vật thể, đường nét hoặc hình dạng uốn lượn.
dụ sử dụng
  • (Con sông uốn thành hình chữ S khi chảy qua thung lũng.)
  • (Con đường phía trước một khúc cua hình chữ S nguy hiểm, vậy tài xế phải cẩn thận.)
  • (Cơ thể của công tạo thành một đường cong hình chữ S thanh lịch trong buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take on an s-shape": hình dạng chữ S.

    • The coastline takes on an s-shape near the bay. (Đường bờ biển hình chữ S gần vịnh.)
  • "in the shape of an S": giống như hình chữ S.

    • The necklace was designed in the shape of an S, creating an s-shape. (Chiếc vòng cổ được thiết kế theo hình chữ S, tạo ra một đường cong hình chữ S.)
Biến thể từ gần giống
  • S-shaped (tính từ): hình chữ S.

    • The S-shaped curve of the road is very challenging for cyclists. (Đường cong hình chữ S của con đường rất khó khăn cho người đi xe đạp.)
  • S-bend (danh từ): khúc cua hình chữ S, thường dùng trong ngữ cảnh đường ống hoặc đường bộ.

    • The plumber fixed the S-bend under the sink. (Thợ sửa ống nước đã sửa khúc cua hình chữ S dưới bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Double curve: đường cong kép.
  • Serpentine curve: đường cong uốn lượn như rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To curve into an s-shape: uốn cong thành hình chữ S.

    • The wire was curved into an s-shape by the artist. (Sợi dây được uốn cong thành hình chữ S bởi nghệ sĩ.)
  • To form an s-shape: tạo thành hình chữ S.

    • The gymnast formed an s-shape with her body during the routine. (Vận động viên thể dục dụng cụ tạo thành hình chữ S với cơ thể của mình trong bài tập.)
Thành ngữ liên quan
  • To go in an s-shape: di chuyển theo hình chữ S.
    • The snake went in an s-shape across the sand. (Con rắn di chuyển theo hình chữ S trên cát.)