s-shaped
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống chữ S, uốn lượn theo đường cong của chữ cái S.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường có một khúc cua hình chữ S.)
- (Cô ấy vẽ một đường hình chữ S trên tờ giấy.)
- (Con sông chảy theo một đường hình chữ S xuyên qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s-shaped bend": khúc cua hình chữ S, thường dùng để mô tả đường đi hoặc vật thể có hai khúc cong ngược chiều nhau.
- The driver had to slow down for the s-shaped bend. (Người lái xe phải giảm tốc độ cho khúc cua hình chữ S.)
- "s-shaped curve": đường cong hình chữ S, thường dùng trong toán học hoặc mô tả hình dạng tự nhiên.
- The graph shows an s-shaped curve representing population growth. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình chữ S đại diện cho sự tăng trưởng dân số.)
- "s-shaped hook": móc hình chữ S, một loại móc có hai đầu cong ngược nhau.
- He hung the keys on an s-shaped hook. (Anh ấy treo chìa khóa lên một cái móc hình chữ S.)
Biến thể và từ gần giống
- S-curve (danh từ): đường cong hình chữ S, thường dùng trong kỹ thuật hoặc địa lý.
- The road has a dangerous s-curve ahead. (Con đường có một khúc cua hình chữ S nguy hiểm phía trước.)
- S-bend (danh từ): khúc uốn hình chữ S, thường dùng để chỉ ống nước hoặc đường ống.
- The plumber fixed the s-bend under the sink. (Thợ sửa ống nước đã sửa khúc uốn hình chữ S dưới bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
- Curved: cong, uốn cong.
- Serpentine: uốn lượn như rắn, thường dùng để mô tả đường đi hoặc dòng chảy.
- Winding: quanh co, uốn khúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "s-shaped", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to form": - To be shaped like an S: có hình dạng giống chữ S. - The necklace is shaped like an S. (Chiếc vòng cổ có hình dạng giống chữ S.) - To form an S shape: tạo thành hình chữ S. - The dancers formed an S shape on the stage. (Các vũ công tạo thành một hình chữ S trên sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp chứa "s-shaped", nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả hình dạng.