saale river

saale river

The Saale River flows through a green valley near a small town.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Sông Saale
- Sông Saale: Một con sông bắt nguồn từ miền trung nước Đức chảy về phía bắc để hợp lưu với sông Elbe. Đây một dòng sông quan trọngĐức, dài khoảng 413 km.

dụ sử dụng
  • (Sông Saale chảy qua các bang Bayern, Thüringen Sachsen-Anhalt của Đức.)
  • (Nhiều lâu đài vườn nho nằm dọc theo sông Saale.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Saale River valley": thung lũng sông Saale, một khu vực địa nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp.

    • The Saale River valley is a popular destination for hiking and cycling. (Thung lũng sông Saale điểm đến phổ biến cho việc đi bộ đường dài đạp xe.)
  • "the Saale River basin": lưu vực sông Saale, khu vực địa bao gồm tất cả các nhánh sông đổ vào sông Saale.

    • The Saale River basin supports diverse ecosystems and agriculture. (Lưu vực sông Saale hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Saale (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Saale, thường dùng trong các văn bản địa hoặc lịch sử.
    • The Saale is one of the major tributaries of the Elbe. (Sông Saale một trong những nhánh chính của sông Elbe.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông Saale: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh từ "sông" để chỉ rõ đối tượng.
    • Con sông Saale chảy qua nhiều thành phố lịch sử. (The Saale River flows through many historic cities.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Saale River", đây một địa danh cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • "to go up the Saale River": đi ngược dòng sông Saale, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc khám phá.
    • They decided to go up the Saale River to explore the medieval towns. (Họ quyết định đi ngược dòng sông Saale để khám phá các thị trấn thời trung cổ.)