saba

saba

A small boat approaches the island of Saba.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Saba: Một hòn đảo thuộc Lan ở vùng biển Caribe, phần đỉnh của một ngọn núi lửa đã tắt.
dụ sử dụng
  • (Đảo Saba nổi tiếng với thiên nhiên tươi đẹp các con đường mòn đi bộ.)
  • (Đảo Saba một đô thị đặc biệt của Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saba" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch hoặc lịch sử khi nói về vùng Caribe.
  • Không cách sử dụng phổ biến ngoài nghĩa địa danh này.
Biến thể từ gần giống
  • Sabaean (adj): thuộc về đảo Saba hoặc người dân trên đảo.
    • The Sabaean culture is unique in the Caribbean. (Văn hóa Sabaean rất độc đáovùng Caribe.)
Từ đồng nghĩa
  • Island: hòn đảo (chỉ chung, không đặc trưng cho Saba).
  • Volcanic peak: đỉnh núi lửa (mô tả đặc điểm địa chất của đảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "saba".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saba".