sabahan

sabahan

A Sabahan family enjoys a traditional meal together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Sabah hoặc người dân nơi đây: "sabahan" dùng để mô tả bất cứ thứ bắt nguồn từ hoặc đặc trưng cho bang Sabah của Malaysia, bao gồm văn hóa, địa , hoặc con người.
  2. Danh từ:

    • Người dân đến từ Sabah: "sabahan" chỉ một người nguồn gốc hoặc trú tại Sabah, một bang của Malaysia nằm trên đảo Borneo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sabahan tribesmen have a rich cultural heritage. (Những người bộ lạc Sabah di sản văn hóa phong phú.)
    • She loves sabahan cuisine, especially the local seafood. ( ấy yêu ẩm thực Sabah, đặc biệt hải sản địa phương.)
  • Danh từ:

    • He is a proud sabahan who often talks about his hometown. (Anh ấy một người Sabah đầy tự hào, thường kể về quê hương mình.)
    • Many sabahans work in the tourism industry. (Nhiều người Sabah làm việc trong ngành du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sabahan identity": bản sắc người Sabah, chỉ những đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc truyền thống riêng biệt của người dân Sabah.

    • The sabahan identity is shaped by diverse ethnic groups like the Kadazan-Dusun and Bajau. (Bản sắc người Sabah được hình thành bởi các nhóm dân tộc đa dạng như Kadazan-Dusun Bajau.)
  • "sabahan heritage": di sản Sabah, bao gồm các giá trị vật thể phi vật thể từ vùng đất này.

    • Preserving sabahan heritage is crucial for future generations. (Bảo tồn di sản Sabah điều quan trọng cho các thế hệ tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabah (danh từ riêng): tên bang Sabah của Malaysia.

    • Sabah is known for its stunning beaches and Mount Kinabalu. (Sabah nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp núi Kinabalu.)
  • Sabahanese (tính từ, hiếm): một biến thể ít phổ biến hơn của "sabahan", cũng chỉ thuộc về Sabah.

Từ đồng nghĩa
  • Bornean: thuộc về đảo Borneo (Sabah nằm trên đảo này), nhưng rộng hơn bao gồm cả các vùng khác.
  • Malaysian of Sabah: người Malaysia gốc Sabah (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sabahan". Từ này thường được dùng như tính từ hoặc danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "As sabahan as the Kinabalu": một cách nói ẩn dụ (không phải thành ngữ chuẩn) để chỉ điều đó rất đặc trưng của Sabah, như núi Kinabalu.
    • His hospitality is as sabahan as the Kinabalu. (Lòng hiếu khách của anh ấy rất đặc trưng của người Sabah, như núi Kinabalu.)