sabahan
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Sabah hoặc người dân nơi đây: "sabahan" dùng để mô tả bất cứ thứ gì bắt nguồn từ hoặc đặc trưng cho bang Sabah của Malaysia, bao gồm văn hóa, địa lý, hoặc con người.
Danh từ:
- Người dân đến từ Sabah: "sabahan" chỉ một người có nguồn gốc hoặc cư trú tại Sabah, một bang của Malaysia nằm trên đảo Borneo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sabahan tribesmen have a rich cultural heritage. (Những người bộ lạc Sabah có di sản văn hóa phong phú.)
- She loves sabahan cuisine, especially the local seafood. (Cô ấy yêu ẩm thực Sabah, đặc biệt là hải sản địa phương.)
Danh từ:
- He is a proud sabahan who often talks about his hometown. (Anh ấy là một người Sabah đầy tự hào, thường kể về quê hương mình.)
- Many sabahans work in the tourism industry. (Nhiều người Sabah làm việc trong ngành du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sabahan identity": bản sắc người Sabah, chỉ những đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc truyền thống riêng biệt của người dân Sabah.
- The sabahan identity is shaped by diverse ethnic groups like the Kadazan-Dusun and Bajau. (Bản sắc người Sabah được hình thành bởi các nhóm dân tộc đa dạng như Kadazan-Dusun và Bajau.)
"sabahan heritage": di sản Sabah, bao gồm các giá trị vật thể và phi vật thể từ vùng đất này.
- Preserving sabahan heritage is crucial for future generations. (Bảo tồn di sản Sabah là điều quan trọng cho các thế hệ tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Sabah (danh từ riêng): tên bang Sabah của Malaysia.
- Sabah is known for its stunning beaches and Mount Kinabalu. (Sabah nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và núi Kinabalu.)
Sabahanese (tính từ, hiếm): một biến thể ít phổ biến hơn của "sabahan", cũng chỉ thuộc về Sabah.
Từ đồng nghĩa
- Bornean: thuộc về đảo Borneo (Sabah nằm trên đảo này), nhưng rộng hơn vì bao gồm cả các vùng khác.
- Malaysian of Sabah: người Malaysia gốc Sabah (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sabahan". Từ này thường được dùng như tính từ hoặc danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- "As sabahan as the Kinabalu": một cách nói ẩn dụ (không phải thành ngữ chuẩn) để chỉ điều gì đó rất đặc trưng của Sabah, như núi Kinabalu.
- His hospitality is as sabahan as the Kinabalu. (Lòng hiếu khách của anh ấy rất đặc trưng của người Sabah, như núi Kinabalu.)