sabal palmetto

sabal palmetto

The sabal palmetto grows near the sandy shore.

Định nghĩa

Danh từ: sabal palmetto một loại cây cọ lùn, hình quạt, mọcvùng duyên hải miền nam Hoa Kỳ, chồi non ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây sabal palmetto cây biểu tượng của tiểu bang Nam Carolina.)
  • ( của cây sabal palmetto thường được dùng để lợp mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sabal palmetto thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh thái học hoặc thực vật học, đặc biệt khi nghiên cứu về hệ thực vật vùng đất ngập nước hoặc ven biển.
Biến thể từ gần giống
  • Cabbage palmetto: tên gọi khác của , do chồi non của hình dạng giống bắp cải.
  • Palmetto (n): tên gọi chung cho các loại cọ nhỏ, lùn.
Từ đồng nghĩa
  • Cabbage palm: cây cọ bắp cải (tên thông dụng khác).
  • Palmetto: cây cọ lùn.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sabal palmetto.