sabaoth
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Đạo quân, đoàn quân (thiên thần hoặc chiến binh): "sabaoth" là một từ cổ, xuất phát từ tiếng Hebrew, dùng để chỉ các đạo quân, đặc biệt là các thiên binh hoặc các đội quân của Chúa trong ngữ cảnh tôn giáo. Từ này thường xuất hiện trong cụm "Lord of Sabaoth" (Chúa của các đạo quân) trong Kinh Thánh, đặc biệt là trong sách Rô-ma của Tân Ước.
- Lưu ý: Từ này không được sử dụng trong văn nói hay viết hàng ngày; nó chỉ tồn tại trong văn bản tôn giáo, thần học hoặc thơ ca cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the book of Romans, it is written: "The Lord of Sabaoth is with us." (Trong sách Rô-ma, có viết: "Chúa của các đạo quân ở cùng chúng ta.")
- The hymn praised the Lord of Sabaoth for His mighty armies. (Bài thánh ca ca ngợi Chúa của các đạo quân vì các đội quân hùng mạnh của Ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lord of Sabaoth": Cụm từ cố định, mang nghĩa "Chúa của các đạo quân" (thiên binh), thường được dùng để nhấn mạnh quyền năng tối thượng và sự bảo vệ của Chúa trong chiến trận hoặc thử thách.
- The Psalmist cries out to the Lord of Sabaoth for deliverance. (Người viết Thánh Vịnh kêu cầu Chúa của các đạo quân để được giải cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabaoth (n) – không có biến thể phổ biến.
- Từ liên quan:
- Hosts (n, tiếng Anh): đạo quân, đoàn quân – thường được dùng thay thế cho "sabaoth" trong các bản dịch Kinh Thánh hiện đại.
- The Lord of hosts is with us. (Chúa của các đạo quân ở cùng chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Armies: quân đội.
- Multitudes: đám đông, đoàn người đông đảo.
- Legions: quân đoàn (thường dùng trong bối cảnh La Mã cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì "sabaoth" là danh từ tĩnh, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "The Lord of Sabaoth": Là thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự uy nghi và quyền lực tối cao của Chúa.
- In times of war, people prayed to the Lord of Sabaoth for victory. (Trong thời chiến, người ta cầu nguyện Chúa của các đạo quân để giành chiến thắng.)