sabbath school

sabbath school

A family attends sabbath school together.

Định nghĩa

Danh từ: Lớp học ngày Sa-bát (hoặc trường Chủ nhật): Một buổi họp mặt tại nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo, thường được tổ chức vào ngày Chủ nhật, với mục đích giảng dạy giáo , Kinh Thánh hoặc các bài học tôn giáo, đặc biệt dành cho trẻ em thanh thiếu niên. Từ này thường được dùng trong các giáo phái Đốc giáo như Anh giáo, Tin Lành.

dụ sử dụng
  • (Các em nhỏ tham dự lớp học ngày Sa-bát vào mỗi sáng Chủ nhật trước buổi lễ thờ phượng chính.)
  • ( ấy đã dạy lớp học ngày Sa-bát hơn hai mươi năm, chia sẻ những câu chuyện Kinh Thánh với các học sinh nhỏ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to sabbath school": tham dự lớp học tôn giáo vào ngày Sa-bát.

    • Many families go to sabbath school together as part of their weekly spiritual routine. (Nhiều gia đình cùng nhau tham dự lớp học ngày Sa-bát như một phần của thói quen tâm linh hàng tuần.)
  • "to teach sabbath school": giảng dạy trong lớp học tôn giáo đó.

    • He volunteered to teach sabbath school for the adult group, focusing on the Gospel of Matthew. (Anh ấy tình nguyện dạy lớp học ngày Sa-bát cho nhóm người lớn, tập trung vào Phúc âm Ma-thi-ơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabbath (danh từ): ngày Sa-bát, ngày nghỉ lễ tôn giáo hàng tuần (thường thứ Bảy trong Do Thái giáo hoặc Chủ nhật trong Đốc giáo).
    • The Sabbath is a day of rest and worship. (Ngày Sa-bát ngày nghỉ ngơi thờ phượng.)
  • Sunday school (danh từ): trường Chủ nhật, một thuật ngữ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "sabbath school" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Sunday school classes often include songs, crafts, and Bible lessons. (Các lớp học trường Chủ nhật thường bao gồm hát, thủ công bài học Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunday school: trường Chủ nhật.
  • Religious education class: lớp học giáo dục tôn giáo.
  • Bible study group: nhóm nghiên cứu Kinh Thánh (thường dành cho người lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attend sabbath school: tham dự lớp học ngày Sa-bát.

    • It is important for children to attend sabbath school regularly to build a strong spiritual foundation. (Việc trẻ em tham dự lớp học ngày Sa-bát thường xuyên quan trọng để xây dựng nền tảng tâm linh vững chắc.)
  • Lead sabbath school: hướng dẫn lớp học ngày Sa-bát.

    • She was asked to lead sabbath school for the youth group this quarter. ( ấy được yêu cầu hướng dẫn lớp học ngày Sa-bát cho nhóm thanh thiếu niên trong quý này.)
Thành ngữ liên quan
  • Sabbath school lesson: bài học của lớp học ngày Sa-bát, thường các ấn phẩm hoặc tài liệu cấu trúc.

    • The sabbath school lesson this week focuses on the parable of the Good Samaritan. (Bài học của lớp học ngày Sa-bát tuần này tập trung vào dụ ngôn Người Sa-ma-ri nhân lành.)
  • Sabbath school teacher: giáo viên dạy lớp học ngày Sa-bát.

    • A dedicated sabbath school teacher can have a lasting impact on students' faith. (Một giáo viên lớp học ngày Sa-bát tận tâm có thể ảnh hưởng lâu dài đến đức tin của học sinh.)