sabbatical leave

sabbatical leave

A professor takes a sabbatical leave to write a book.

Định nghĩa

Danh từ:
Kỳ nghỉ phép định kỳ (thường 7 năm một lần): "sabbatical leave" một khoảng thời gian nghỉ phép lương hoặc không lương, thường được cấp cho giảng viên đại học, nhà nghiên cứu hoặc một số chuyên gia, nhằm mục đích nghiên cứu, viết sách, du lịch hoặc tái tạo năng lượng. Kỳ nghỉ này thường diễn ra sau mỗi 7 năm làm việc liên tục.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư đã nghỉ phép định kỳ để thực hiện nghiên cứu tại Nhật Bản.)
  • (Sau bảy năm giảng dạy, ấy được cấp kỳ nghỉ phép định kỳ kéo dài sáu tháng.)
  • (Nhiều trường đại học cung cấp kỳ nghỉ phép định kỳ để khuyến khích sự phát triển học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on sabbatical leave": bắt đầu kỳ nghỉ phép định kỳ.
    • She plans to go on sabbatical leave next semester. ( ấy dự định bắt đầu kỳ nghỉ phép định kỳ vào học kỳ tới.)
  • "sabbatical leave without pay": kỳ nghỉ phép định kỳ không lương.
    • He requested a sabbatical leave without pay to travel abroad. (Anh ấy yêu cầu kỳ nghỉ phép định kỳ không lương để đi du lịch nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabbatical (danh từ): dạng rút gọn của "sabbatical leave", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • He is on sabbatical this year. (Anh ấy đang trong kỳ nghỉ phép định kỳ năm nay.)
  • Leave (danh từ): kỳ nghỉ phép nói chung.
    • She is on annual leave. ( ấy đang nghỉ phép hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Academic leave: kỳ nghỉ phép học thuật (thường dùng trong môi trường đại học).
    • The researcher took academic leave to finish his book. (Nhà nghiên cứu đã nghỉ phép học thuật để hoàn thành cuốn sách của mình.)
  • Research leave: kỳ nghỉ phép nghiên cứu (nhấn mạnh mục đích nghiên cứu).
    • She applied for research leave to work on her project. ( ấy nộp đơn xin nghỉ phép nghiên cứu để làm việc cho dự án của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take leave: nghỉ phép.
    • He will take leave next month. (Anh ấy sẽ nghỉ phép vào tháng tới.)
  • Go on leave: bắt đầu kỳ nghỉ phép.
    • She went on leave after the conference. ( ấy bắt đầu nghỉ phép sau hội nghị.)
Thành ngữ liên quan
  • A change is as good as a rest: thay đổi công việc cũng tốt như nghỉ ngơi (thường dùng để nói về lợi ích của sabbatical leave).
    • For him, taking sabbatical leave proved that a change is as good as a rest. (Đối với anh ấy, việc nghỉ phép định kỳ đã chứng minh rằng thay đổi cũng tốt như nghỉ ngơi.)