sabicu wood

sabicu wood

A carpenter sands a piece of sabicu wood for a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ sabicu: "sabicu wood" loại gỗ lấy từ cây sabicu (một loài cây nhiệt đới), vân gỗ màu sắc tương tự như gỗ gụ (mahogany). Gỗ này thường được dùng trong đồ nội thất chế tác đồ gỗ cao cấp.
dụ sử dụng
  • (Chiếc tủ được làm từ gỗ sabicu chất lượng cao.)
  • (Gỗ sabicu được đánh giá cao độ bền màu sắc đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sabicu wood furniture": đồ nội thất làm từ gỗ sabicu.
    • They purchased a set of sabicu wood furniture for their living room. (Họ đã mua một bộ đồ nội thất bằng gỗ sabicu cho phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabicu (danh từ): cây sabicu (loài cây cho loại gỗ này).
    • The sabicu tree is native to the Caribbean region. (Cây sabicu nguồn gốc từ vùng Caribe.)
Từ đồng nghĩa
  • Mahogany: gỗ gụ (một loại gỗ khác màu sắc chất lượng tương tự, nhưng không phải gỗ sabicu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs phổ biến cho "sabicu wood".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sabicu wood".