sable antelope

Định nghĩa

Danh từ: Linh dương sable (sable antelope) một loài linh dương lớn, màu đen, nguồn gốc từ Đông Phi, nổi bật với cặp sừng dài, cong ngược về phía sau rất sắc nhọn.

dụ sử dụng
  • (Linh dương sable nổi tiếng với bộ lông đen nổi bật cặp sừng ấn tượng.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một đàn linh dương sable đang gặm cỏ gần con sông trong chuyến đi săn ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sable antelope" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật hoang dã, sinh thái học hoặc săn bắn để chỉ một loài cụ thể trong họ linh dương.
    • The sable antelope is classified as vulnerable due to habitat loss and poaching. (Linh dương sable được xếp vào loại dễ bị tổn thương do mất môi trường sống săn trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sable (danh từ, tính từ): màu đen tuyền; cũng tên gọi của một loài chồn lông đen.
    • The sable fur is highly valued in the fashion industry. (Lông chồn sable giá trị cao trong ngành thời trang.)
  • Antelope (danh từ): linh dương (tên gọi chung cho nhiều loài).
    • Many antelope species are found across Africa and Asia. (Nhiều loài linh dương được tìm thấy trên khắp châu Phi châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Hippotragus niger: tên khoa học của loài linh dương sable.
  • Black antelope: linh dương đen (mô tả màu sắc, nhưng không chính xác bằng "sable antelope").
Các cụm từ liên quan
  • Sable antelope herd: đàn linh dương sable.
    • The sable antelope herd moved gracefully across the savanna. (Đàn linh dương sable di chuyển uyển chuyển qua thảo nguyên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sable antelope".

sable antelope
A sable antelope stands proudly on the African savanna.