sable coat

Định nghĩa

Danh từ: - Áo khoác lông chồn zibelin: "sable coat" một loại áo khoác được làm từ bộ lông của loài chồn zibelin (sable), một loài động vật nhỏ thuộc họ chồn, nổi tiếng với bộ lông mềm mại, dày màu nâu sẫm hoặc đen tuyền. Đây một mặt hàng xa xỉ, thường được coi biểu tượng của sự giàu có địa vị xã hội cao.

dụ sử dụng
  • ( ấy thừa kế một chiếc áo khoác lông chồn zibelin đẹp từ của mình.)
  • (Nữ diễn viên đã mặc một chiếc áo khoác lông chồn zibelin lộng lẫy đến buổi lễ trao giải.)
  • (Một chiếc áo khoác lông chồn zibelin chính hãng có thể giá hàng chục nghìn đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sable coat" thường được nhắc đến trong bối cảnh thời trang cao cấp hoặc như một món đồ thừa kế giá trị.
    • The vintage sable coat was the centerpiece of the auction. (Chiếc áo khoác lông chồn zibelin cổ điển tâm điểm của buổi đấu giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Sable (n): lông chồn zibelin (chỉ chất liệu lông thú).
    • The collar was trimmed with sable. (Cổ áo được viền bằng lông chồn zibelin.)
  • Sable (adj): đen tuyền (thường dùng trong văn chương để chỉ màu đen).
    • Her sable hair cascaded down her back. (Mái tóc đen tuyền của ấy xõa xuống lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fur coat: áo khoác lông thú (nói chung, không chỉ riêng lông chồn zibelin).
  • Luxury coat: áo khoác xa xỉ (nhấn mạnh giá trị đắt đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sable coat", nhưng có thể dùng với các động từ như:
    • To wear a sable coat: mặc áo khoác lông chồn zibelin.
    • To buy a sable coat: mua áo khoác lông chồn zibelin.
Thành ngữ liên quan
  • "To be wrapped in sable": được bọc trong lông chồn zibelin (ẩn dụ cho sự giàu có, xa hoa).
    • The heiress was always wrapped in sable, even in mild weather. (Nữ thừa kế luôn được bọc trong lông chồn zibelin, ngay cả trong thời tiết ôn hòa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sable coat
A woman wears a luxurious sable coat to the opera.