sabre rattling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phô trương sức mạnh quân sự: "sabre rattling" chỉ hành động hoặc thái độ phô trương sức mạnh quân sự một cách phô trương, kèm theo lời đe dọa ngầm rằng có thể sử dụng sức mạnh đó. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc quan hệ quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phô trương sức mạnh quân sự gần đây giữa hai nước đã làm dấy lên lo ngại về một cuộc xung đột có thể xảy ra.)
- (Các nhà ngoại giao đang cố gắng giảm bớt sự phô trương sức mạnh quân sự và thúc đẩy đàm phán hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in sabre rattling": tham gia vào việc phô trương sức mạnh quân sự.
- The general accused the neighboring nation of engaging in unnecessary sabre rattling. (Vị tướng cáo buộc quốc gia láng giềng đã tham gia vào việc phô trương sức mạnh quân sự không cần thiết.)
"sabre rattling rhetoric": ngôn từ phô trương sức mạnh quân sự.
- The politician's sabre rattling rhetoric only increased tensions. (Ngôn từ phô trương sức mạnh quân sự của chính trị gia đó chỉ làm gia tăng căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabre-rattling (tính từ): mang tính chất phô trương sức mạnh quân sự.
- The sabre-rattling speech by the leader was criticized by many. (Bài phát biểu mang tính phô trương sức mạnh quân sự của nhà lãnh đạo đã bị nhiều người chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Militarism: chủ nghĩa quân phiệt, sự ưu tiên quân sự hóa.
- Show of force: sự phô trương lực lượng.
- Belligerence: tính hiếu chiến, thái độ thích gây chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rattle sabres: (thành ngữ) phô trương sức mạnh quân sự, đe dọa bằng vũ lực.
- The government rattled sabres to intimidate its opponents. (Chính phủ đã phô trương sức mạnh quân sự để đe dọa các đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
- Beat the war drum: đánh trống khua chiêng, kích động chiến tranh.
- Some politicians beat the war drum to gain public support. (Một số chính trị gia đánh trống khua chiêng để giành được sự ủng hộ của công chúng.)