sac fungus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm túi: "Sac fungus" là một loại nấm thuộc ngành Ascomycota, trong đó các bào tử (spores) được hình thành bên trong một cấu trúc đặc biệt gọi là "túi" (sac) hay "ascos" (ascus). Đây là một nhóm nấm lớn và đa dạng, bao gồm nhiều loài có ích (như nấm men làm bánh mì) và có hại (như nấm mốc gây bệnh cho cây trồng).
Ví dụ sử dụng
- (Nấm túi được biết đến với khả năng tạo ra bào tử bên trong một túi chuyên biệt gọi là ascus.)
- (Nhiều loại nấm túi được sử dụng trong sản xuất kháng sinh và enzyme.)
- (Bệnh phấn trắng trên lá là do một loại nấm túi gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ascus" (số ít) và "asci" (số nhiều): Các thuật ngữ chuyên ngành chỉ túi chứa bào tử của nấm túi.
- The ascus is the defining structure of sac fungi. (Túi ascus là cấu trúc đặc trưng của nấm túi.)
- "Ascomycete": Tên gọi khoa học chính thức cho nhóm nấm túi.
- Ascomycetes are the largest phylum of fungi, with over 64,000 species. (Ascomycetes là ngành nấm lớn nhất, với hơn 64.000 loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascomycete (danh từ): Tên gọi khoa học đồng nghĩa với "sac fungus".
- The ascomycete group includes yeast and truffles. (Nhóm ascomycete bao gồm nấm men và nấm cục.)
- Ascus (danh từ): Túi bào tử đặc trưng của nấm túi.
- Each ascus typically contains eight ascospores. (Mỗi túi ascus thường chứa tám bào tử ascospore.)
Từ đồng nghĩa
- Ascomycete: Từ khoa học chính xác, thường dùng trong sinh học.
- Nấm túi: Từ tiếng Việt phổ biến, dễ hiểu cho người học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "sac fungus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể gặp: - To form into asci: hình thành thành các túi ascus. - The spores form into asci during the reproductive stage. (Các bào tử hình thành thành các túi ascus trong giai đoạn sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sac fungus". Tuy nhiên, trong văn cảnh khoa học, có thể dùng: - "A sac of spores": Một túi bào tử, ẩn dụ cho sự sinh sôi nảy nở. - The research revealed a sac of spores hidden inside the plant tissue. (Nghiên cứu đã phát hiện một túi bào tử ẩn bên trong mô thực vật.)