saccadic

saccadic

A person's eyes make saccadic movements while reading a book.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến chuyển động mắt nhanh giữa các điểm cố định nhìn.

dụ sử dụng
  • (Các chuyển động mắt nhanh giữa các điểm cố định rất cần thiết cho việc đọc.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi chuyển động mắt nhanh để hiểu về nhận thức thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saccadic suppression": sự ức chế chuyển động mắt nhanh, hiện tượng não bộ tạm thời giảm nhận thức thị giác trong quá trình chuyển động mắt nhanh.

    • Saccadic suppression helps maintain visual stability during rapid eye movements. (Sự ức chế chuyển động mắt nhanh giúp duy trì sự ổn định thị giác trong các chuyển động mắt nhanh.)
  • "saccadic latency": độ trễ chuyển động mắt nhanh, thời gian giữa kích thích thị giác khởi đầu của chuyển động mắt nhanh.

    • Saccadic latency can vary depending on the complexity of the visual scene. (Độ trễ chuyển động mắt nhanh có thể thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của cảnh thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccade (danh từ): chuyển động mắt nhanh giữa các điểm cố định.

    • A saccade is a quick, simultaneous movement of both eyes. (Một chuyển động mắt nhanh sự di chuyển nhanh, đồng thời của cả hai mắt.)
  • Saccadic (tính từ): thuộc về chuyển động mắt nhanh.

    • The saccadic system is crucial for visual exploration. (Hệ thống chuyển động mắt nhanh rất quan trọng cho việc khám phá thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocular saccadic: thuộc về chuyển động mắt nhanh.
  • Rapid eye movement: chuyển động mắt nhanh (thường dùng trong ngữ cảnh giấc ngủ REM, nhưng có thể liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "saccadic", đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "saccadic", đây thuật ngữ khoa học.)