saccharic acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit saccharic: Một loại axit dicarboxylic màu trắng, được hình thành từ quá trình oxy hóa đường hoặc tinh bột.
Ví dụ sử dụng
- (Axit saccharic là một chất rắn kết tinh màu trắng.)
- (Sự hình thành axit saccharic liên quan đến quá trình oxy hóa glucose.)
Các cách sử dụng nâng cao
"saccharic acid derivatives": các dẫn xuất của axit saccharic.
- Many saccharic acid derivatives are used in the synthesis of pharmaceuticals. (Nhiều dẫn xuất của axit saccharic được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm.)
"saccharic acid in food chemistry": axit saccharic trong hóa học thực phẩm.
- Saccharic acid can act as a chelating agent in food preservation. (Axit saccharic có thể hoạt động như một chất tạo phức trong bảo quản thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Saccharate (danh từ): muối hoặc ester của axit saccharic.
- Saccharates are often used in industrial processes. (Các muối saccharate thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
Saccharification (danh từ): quá trình chuyển hóa tinh bột thành đường.
- Saccharification is a key step in brewing beer. (Quá trình saccharification là một bước quan trọng trong sản xuất bia.)
Từ đồng nghĩa
- Dicarboxylic acid: axit dicarboxylic (mô tả chung cho các axit có hai nhóm carboxyl).
- Oxidation product of sugar: sản phẩm oxy hóa của đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saccharic acid" do đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến "saccharic acid".)